Phần 1: Cách chia động từ ở Thể Mệnh Lệnh
Nhóm II: Vます → Vろ
Nhóm III: きます → こい, します → しろ
Chú ý: Những động từ trạng thái như 「ある」「できる」「わかる」… thì không có thể mệnh lệnh.
Phần 2: Cách chia động từ ở Thể Cấm Chỉ (禁止形(きんしけい))
Phần 3: Cách dùng thể Mệnh Lệnh và Thể Cấm Chỉ
Dùng trong trường hợp hô khẩu lệnh trong diễn tập, hoạt động thể thao, các tình huống khẩn cấp.
Dùng để cổ vũ trong thể thao…
Dùng trong các biểu ngữ, bảng cấm…
→ Lối thoát hiểm, nhanh lên!
B: がんばれ!あと 1000メートルだ。
→ A: Không được rồi. Hết chạy nổi rồi. B: Cố lên! còn 1000 mét nữa thôi.
→ Cấm đậu xe.
→ Cấm chụp hình.
Phần 4: ~Vなさい
Thường dùng khi cha mẹ nói với con cái, giáo viên nói với học sinh… và không được dùng với người cấp trên.
→ Học đi.
→ Ăn đi.
Phần 5: ~と 読(よ)みます : đọc là ~ ・ ~と 書(か)いてあります : Có viết là ~
~と
B: 「使用禁止」と書いてあります。
→ A: Ở đằng kia có viết gì vậy? B: Có viết là “Cấm sử dụng”
B: 「えいぎょうちゅう」と 読みます。
→ A: Chữ Hán Tự này đọc là gì vậy? B: Đọc là “Eigyouchu”
Phần 6: ~という 意味(いみ)です : Nghĩa là ~
B: 使うなと いう意味です。
→ A: Chữ Hán Tự này có nghĩa gì vậy? B: Có nghĩa là Cấm sử dụng.
B: 洗濯機で洗えると いう 意味です。
→ A: Ký hiệu này có nghĩa gì vậy? B: Có nghĩa là có thể giặt bằng máy giặt.
Phần 7: ~と 言(い)っていました : ~ nói rằng ~
• ~と
• ~と
A: 田中さんは なんと 言っていましたか。
B: お弁当を 買いに行くと 言っていました。
→ Tanaka: Tôi đi mua cơm đó nha. A: Anh Tanaka nói gì vậy? B: Ảnh nói là đi mua cơm.
B: 今 出かけています。30分ぐらいで 戻ると 言っていました。
→ A: Anh Yamada có ở đây không? B: Bây giờ ảnh đi ra ngoài rồi. Ảnh có nói là sẽ về trong vòng khoảng 30 phút nữa.
Phần 8: ~と 伝(つた)えて いただけませんか : Nhắn lại dùm tôi rằng ~ có được không?
B: 分かりました。 6時からですね。
→ A: Xin lỗi, bạn nhắn lại với Watanabe là buổi tiệc ngày mai bắt đầu từ 6 giờ có được không? B: Tôi biết rồi. Bắt đầu từ 6 giờ ha.
B: はい、分かりました。
→ A: Xin lỗi, bạn nhắn lại với giáo viên là hôm nay tôi không thể đi tập Judo có được không? B: Ừ biết rồi.