2 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L50_G1
Phần 1: Khiêm nhường ngữ (謙譲語(けんじょうご))
Cấu trúc mẫu câu
Khiêm nhường ngữ (謙譲語 ) có 2 cách sử dụng:
Cách 1:
- Đối với động từ nhóm 1 và nhóm 2: Không dùng cho các động từ khi chia sang thể ます chỉ có 1 âm tiết ví dụ như:見 ます、寝 ます、居 ます...
- Đối với Danh động từ nhóm 3: Tuy nhiên cũng có một số động từ sẽ là ngoại lệ, chúng ta sẽ dùng お thay cho ご:
+ お電話 します
+ お約束 します
- Chúng ta có thể tăng thêm mức độ khiêm nhường bằng cách sau:
+ お V(ます) / ご N(Danh từ) いたします
Cách 2: Một số động từ đặc biệt:
-行 きます / 来 ます → 参 ります
-居 ます → おります
-食 べます / 飲 みます / もらいます → いただきます
-見 ます → 拝見 します
-言 います → 申 します
-聞 きます / (うちへ)行 きます → 伺 います
-知 っています / 知 りません → 存 じております / 存 じません
-会 います → お目 にかかります
Giải thích & Hướng dẫn:
*Khiêm nhường ngữ (謙譲語 ):
- Cách 2 mang ý lịch sự hơn cách 1 vì vậy cách 2 thường được ưu tiên sử dụng, đối với các động từ không chia được theo cách 2 thì chúng ta sẽ chia sang cách 1.
- Khi dùng "Khiêm nhường ngữ" chúng ta chú ý động từ là hành động hoặc trạng thái của bản thân mình, không phải là hành động của đối phương.
Cách 1:
- Đối với động từ nhóm 1 và nhóm 2: Không dùng cho các động từ khi chia sang thể ます chỉ có 1 âm tiết ví dụ như:
- Đối với Danh động từ nhóm 3: Tuy nhiên cũng có một số động từ sẽ là ngoại lệ, chúng ta sẽ dùng お thay cho ご:
+ お
+ お
- Chúng ta có thể tăng thêm mức độ khiêm nhường bằng cách sau:
+ お V(ます) / ご N(Danh từ) いたします
Cách 2: Một số động từ đặc biệt:
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải thích & Hướng dẫn:
*Khiêm nhường ngữ (
- Cách 2 mang ý lịch sự hơn cách 1 vì vậy cách 2 thường được ưu tiên sử dụng, đối với các động từ không chia được theo cách 2 thì chúng ta sẽ chia sang cách 1.
- Khi dùng "Khiêm nhường ngữ" chúng ta chú ý động từ là hành động hoặc trạng thái của bản thân mình, không phải là hành động của đối phương.
Ví dụ minh họa (5)
A: 重そうですね。お持ちしましょうか。
B: すみません。お願いします。
B: すみません。お願いします。
→ A: Có vẻ nặng nhỉ. Để tôi cầm giúp cho nhé. B: Xin lỗi, phiền anh giúp.
私が 今日の予定を ごせつめいします。
→ Tôi sẽ trình bày kế hoạch của ngày hôm nay.
会社の中を ご案内 いたします。
→ Tôi sẽ hướng dẫn trong công ty.
ちょっと 切符を はいけんします。
→ Tôi sẽ xem vé một chút.
A: ご家族は どちらに いらっしゃいますか。
B: ベトナムに おります。
B: ベトナムに おります。
→ A: Gia đình ông sống ở đâu? B: Sống ở Việt Nam.
#2L50_G2
Phần 2: Lịch sự ngữ (丁寧語(ていねいご))
Cấu trúc mẫu câu
Lịch sự ngữ (丁寧語 ):
Có sự hoán đổi một số từ để tăng tính lịch sự.
(Ví dụ: あります → ございます, です → でございます, いいですか → よろしいでしょうか).
Có sự hoán đổi một số từ để tăng tính lịch sự.
(Ví dụ: あります → ございます, です → でございます, いいですか → よろしいでしょうか).
Ví dụ minh họa (2)
電話は 階段の 横に ございます。
→ Điện thoại ở bên cạnh cầu thang.
このパンフレットを いただいても よろしいでしょうか。
→ Tôi nhận tờ rơi này có được không?