Phần 1: Cách chia động từ ở Thể ý định
V[い]ます → V[お]う
Nhóm II:
Vます → Vよう
Nhóm III:
きます → こよう
します → しよう
Thể này là thể ý định, là cách nói ngắn của Vましょう.
Phần 2: V 意向形(いこうけい)
Là cách nói ngắn của Vましょう.
B: はい、そう しましょう。
(普通体)
A: 疲れたね。ちょっと 休まない?
B: うん、そう しよう。
→ A: Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút không? B: Vâng, làm vậy đi. (Thể thông thường) A: Mệt rồi ha. Nghỉ chút không? B: Ừ, làm vậy đi.
B: じゃ、タクシーで 行こう。
→ A: Xe buýt mãi mà cũng không đến ha. B: Vậy thôi mình đi taxi nào.
B: うん、そう しよう。
→ A: Nè, mình cùng hát nha. B: Ừ làm vậy đi.
Phần 3: V 意向形(いこうけい)と 思(おも)っています
Bày tỏ ý định của người nói.
Lưu ý:
* ~
* ~
B: 友達と テニスを しようと 思っています。
→ A: Cuối tuần này bạn sẽ làm gì? B: Tôi định chơi tenis cùng với bạn.
B: すみませんが、私は 家族と 山に のぼろうと 思っています。
→ A: Tôi định đi biển vào kỳ nghỉ hè. Bạn cũng cùng đi nhé? B: Xin lỗi nhưng mà tôi đã định leo núi cùng với gia đình.
Phần 4: ~つもり
Mang ý định dứt khoát hơn V
B: コンサートへ 行く つもりです。
→ A: Tối nay mình đi đâu? B: Anh định là sẽ đi xem hòa nhạc.
→ Tôi định là từ hôm nay trở đi sẽ không hút thuốc nữa.
Phần 5: ~予定(よてい)
Là dự định đã lên thành kế hoạch nên mang tính chắc chắn hơn V
B: そうですか。いつ 帰りますか。
A: 来週の 金曜日に 帰る 予定です。
→ A: Từ ngày mai tôi sẽ đi công tác bên Nhật. B: Vậy à. Khi nào về? A: Kế hoạch là sẽ về vào thứ sáu tuần sau.
B: ぼくは 大学に 入る 予定です。
→ A: Sau khi tốt nghiệp cấp ba dự định sẽ làm gì? B: Tôi định sẽ vào đại học.
Phần 6: Vます → N
→ Trở về → Đường về, chiều về
→ Vui chơi → Việc vui chơi
→ Trả lời → Câu trả lời
→ Đăng ký → Việc đăng ký
→ Tận hưởng → Niềm vui