Phần 1: Động từ đi, đến, trở về
[
[
[
[
Phần 2: Trợ từ へ
[へ]:dùng để chỉ về phương hướng. Thường đi với các động từ chỉ sự di chuyển.
B: 図書館へ 行きました。
→ A: Hôm qua bạn đã đi đâu vậy? B: Tôi đã đi thư viện.
B: 恋人の うちへ 行きます。
→ A: Ngày mai bạn đi đâu? B: Đi đến nhà người yêu.
Phần 3: Trợ từ も trường hợp nhấn mạnh phủ định
Dùng trong trường hợp nhấn mạnh phủ định.
B: いいえ、どこも 行きません。
→ A: Chủ nhật tuần này bạn có đi đâu không? B: Không, không đi đâu cả.
B: どこも 行きませんでした。
→ A: Ngày nghỉ bạn đã đi đâu? B: Chẳng đi đâu cả.
Phần 4: Phương tiện で
[
Trợ từ [で]:Dùng để chỉ về cách thức, phương tiện.
Trong trường hợp đi bộ thì chúng ta sẽ không dùng trợ từ [で] mà dùng [
B: 自転車で 学校へ 行きます。
→ A: Mỗi ngày bạn đi đến trường bằng cái gì? B: Tôi đến trường bằng xe đạp.
B: 歩いて 帰ります。
→ A: Tối nay bạn về nhà bằng cái gì? B: Tôi đi bộ về.
Phần 5: Trợ từ と: Cùng với
[だれと]: Cùng với ai?
Trợ từ [と]:Làm một hành động nào đó cùng với người (thú nuôi) khác.
Khi làm hành động nào đó một mình thì không dùng trợ từ [と] mà sẽ dùng [
B: 家族と 行きます。
→ A: Chủ nhật tuần này bạn đi công viên cùng với ai? B: Tôi đi cùng với gia đình.
B: 一人で 学校へ 行きます。
→ A: Mỗi ngày bạn đến trường cùng với ai? B: Tôi đến trường một mình.
Phần 6: Một số trạng từ chỉ thời gian
Đối với các danh từ chỉ thời gian không đi kèm con số cụ thể (hôm nay, ngày mai, năm ngoái, v.v.), ta KHÔNG dùng trợ từ [に] phía sau.
Phần 7: Đếm ngày tháng
[
Nói về ngày tháng theo thứ tự sau: Năm / Tháng / Ngày / Thứ.
Phần 8: Nghi vấn từ hỏi thời gian いつ
Dùng để hỏi về thời gian. Không đi cùng với [に].
B: 7月 20日です。
→ A: Sinh nhật của bạn là khi nào? B: Ngày 20 tháng 7.
B: 今年の 4月に 日本へ 行きます。
→ A: Khi nào bạn đi Nhật? B: Tôi sẽ đi Nhật vào tháng tư năm nay.
Phần 9: ~よ ~đấy,ấy,cơ
[~よ] nhấn mạnh thông tin nào đó đối với người nghe.
B: いいえ、行きません。次の 「普通」ですよ。
→ A: Xe điện này có đi Koshien không? B: Không, không đi. Chuyến tàu thường tiếp theo cơ.
Phần 10: そうですね
[そうですね] biểu hiện sự đồng ý, đồng cảm đối với điều mà đối phương nói.
[そうですね] đồng ý, đồng cảm với điều mà mình biết # [そうですか] nắm bắt thông tin mới mà mình không biết.
B: あ、そうですね。
→ A: Ngày mai là ngày nghỉ nhỉ? B: À, ừ nhỉ.