Ngữ pháp Minna no Nihongo (Bản mới) Bài 3: Nơi chốn, phương hướng, giá tiền.

Bài 3: Nơi chốn, phương hướng, giá tiền.

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản mới) • 8 mẫu ngữ pháp trọng tâm
8 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L3_G1

Phần 1: ここ、そこ、あそこ: Chỗ này, chỗ đó, chỗ kia

Cấu trúc mẫu câu
ここ / そこ / あそこ
こちら / そちら / あちら
どこ? / どちら?
ここ:Nơi này, chỗ này.
そこ:Nơi đó, chỗ đó.
あそこ:Nơi kia, chỗ kia.
→ NVT どこ:Ở đâu?
こちら:Đằng này.
そちら:Đằng đó.
あちら:Đằng kia.
→ NVT どちら:Ở đâu, ở đằng nào, phía nào?
ここ、そこ、あそこ hay こちら、そちら、あちら:Dùng để chỉ về nơi chốn.
Trong đó, こちら、そちら、あちら là cách nói lịch sự của ここ、そこ、あそこ. Ngoài ra こちら、そちら、あちら còn được sử dụng để chỉ về phương hướng.
Ví dụ minh họa (2)
ここは 会議室かいぎしつです。

→ Nơi này là phòng họp.

あちらは 病院びょういんです。

→ Đằng kia là bệnh viện.

#2L3_G2

Phần 2: Mẫu câu chỉ nơi chốn

Cấu trúc mẫu câu
ここは Nです。
Nは ここ / そこ / あそこ です。
Cấu trúc dùng để giới thiệu hoặc xác định vị trí, nơi chốn của một người, sự vật hoặc địa điểm.
Ví dụ minh họa (2)
ここは 私わたしの うちです。

→ Đây là nhà của tôi.

私わたしの うちは ここです。

→ Nhà của tôi là ở đây.

#3L3_G3

Phần 3: Câu hỏi với nghi vấn từ chỉ nơi chốn

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どこですか。
B: ~は ここ / そこ / あそこ です。
A: ~は どちらですか。
B: ~は こちら / そちら / あちら です。
どこ: ở đâu
どちら: ở đằng nào? (Lịch sự hơn)
Ví dụ minh họa (2)
A: 階段かいだんは どこですか。
B: そこです。

→ A: Cầu thang ở đâu vậy? B: Ở chỗ đó.

A: すみません、受付うけつけは どちらですか。
B: あちらです。

→ A: Xin lỗi, quầy tiếp tân ở đằng nào vậy? B: Ở đằng kia.

#4L3_G4

Phần 4: Nghi vấn từ どちら

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どちらですか。
B: ~は Nです。
どちら có 3 ý nghĩa chính:
1. Dùng để hỏi về nơi chốn (Là cách nói lịch sự của どこ).
2. Dùng để hỏi về phương hướng.
3. Dùng để hỏi tên nước, trường học, công ty…
Khi どちら dùng để hỏi về tên nước hay tên đơn vị công tác nói chung thì câu trả lời thường là các tên riêng.
Ví dụ minh họa (2)
A: お国くには どちらですか。
B: 私わたしの 国くには ベトナムです。

→ A: Nước của bạn là nước nào vậy. B: Nước của tôi là Việt Nam.

A: 大学だいがくは どちらですか。
B: ふじ大学だいがくです。

→ A: Trường của bạn là trường nào? B: Là trường đại học Fuji.

#5L3_G5

Phần 5: Hệ thống đại từ chỉ thị こそあど

Cấu trúc mẫu câu
こ / そ / あ / ど
Đồ vật: これ / それ / あれ / どれ (Bài 16)
Đồ vật/người: この N / その N / あの N / どの N (Bài 16)
Địa điểm: ここ / そこ / あそこ / どこ
Phương hướng/địa điểm (lịch sự): こちら / そちら / あちら / どちら
#6L3_G6

Phần 6: N2の N1 – Nghi vấn từ どこ

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どこの Nですか。
B: ~は N1の Nです。
どこのN: Dùng để hỏi về xuất xứ.
N1 thường là các từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ minh họa (2)
A: これは どこの ワインですか。
B: フランスの ワインです。

→ A: Đây là rượu vang của nước nào vậy? B: Là rượu của Pháp.

あれは ドイツの 車くるまです。

→ Kia là xe hơi của Đức.

#7L3_G7

Phần 7: Hỏi và đếm tầng, tòa nhà

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は 何階なんがいですか。
B: ~は ~階かい / がいです。
何階なんがい:Tầng mấy?
Tầng trệt sẽ được đếm là tầng 1.
Đếm tầng hầm sẽ dùng chữ 地下ちか đặt ở phía trước.
VD: Tầng hầm thứ nhất → 地下ちか1階いっかい.
Ví dụ minh họa (2)
A: 時計売とけいうり場ばは 何階なんがいですか。
B: 3階さんがいです。

→ A: Quầy bán đồng hồ ở tầng mấy vậy? B: Ở tầng ba.

A: 本屋ほんやは 何階なんがいですか。
B: 地下ちか 2階にかいです。

→ A: Nhà sách ở tầng mấy vậy? B: Ở tầng hầm thứ hai.

#8L3_G8

Phần 8: Hỏi giá cả

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は いくらですか。
B: ~は ~円えん / ドル / ドンです。
いくら:Giá bao nhiêu?
Khi trả lời về giá tiền chúng ta dùng số đếm đi cùng với đơn vị tiền tệ.
VD: 80.000 đồng : 8万まん ドン.
Ví dụ minh họa (2)
A: この 靴くつは いくらですか。
B: 800円はっぴゃくえんです。

→ A: Đôi giày này giá bao nhiêu? B: 800 Yên.

A: あの 手帳てちょうは いくらですか。
B: 5万ごまんドンです。

→ A: Cuốn sổ đó giá bao nhiêu? B: 50.000 đồng.