8 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L3_G1
Phần 1: ここ、そこ、あそこ: Chỗ này, chỗ đó, chỗ kia
Cấu trúc mẫu câu
ここ / そこ / あそこ
こちら / そちら / あちら
どこ? / どちら?
ここ:Nơi này, chỗ này.
そこ:Nơi đó, chỗ đó.
あそこ:Nơi kia, chỗ kia.
→ NVT どこ:Ở đâu?
こちら:Đằng này.
そちら:Đằng đó.
あちら:Đằng kia.
→ NVT どちら:Ở đâu, ở đằng nào, phía nào?
ここ、そこ、あそこ hay こちら、そちら、あちら:Dùng để chỉ về nơi chốn.
Trong đó, こちら、そちら、あちら là cách nói lịch sự của ここ、そこ、あそこ. Ngoài ra こちら、そちら、あちら còn được sử dụng để chỉ về phương hướng.
そこ:Nơi đó, chỗ đó.
あそこ:Nơi kia, chỗ kia.
→ NVT どこ:Ở đâu?
こちら:Đằng này.
そちら:Đằng đó.
あちら:Đằng kia.
→ NVT どちら:Ở đâu, ở đằng nào, phía nào?
ここ、そこ、あそこ hay こちら、そちら、あちら:Dùng để chỉ về nơi chốn.
Trong đó, こちら、そちら、あちら là cách nói lịch sự của ここ、そこ、あそこ. Ngoài ra こちら、そちら、あちら còn được sử dụng để chỉ về phương hướng.
Ví dụ minh họa (2)
ここは 会議室です。
→ Nơi này là phòng họp.
あちらは 病院です。
→ Đằng kia là bệnh viện.
#2L3_G2
Phần 2: Mẫu câu chỉ nơi chốn
Cấu trúc mẫu câu
ここは Nです。
Nは ここ / そこ / あそこ です。
Cấu trúc dùng để giới thiệu hoặc xác định vị trí, nơi chốn của một người, sự vật hoặc địa điểm.
Ví dụ minh họa (2)
ここは 私の うちです。
→ Đây là nhà của tôi.
私の うちは ここです。
→ Nhà của tôi là ở đây.
#3L3_G3
Phần 3: Câu hỏi với nghi vấn từ chỉ nơi chốn
Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どこですか。
B: ~は ここ / そこ / あそこ です。
A: ~は どちらですか。
B: ~は こちら / そちら / あちら です。
どこ: ở đâu
どちら: ở đằng nào? (Lịch sự hơn)
どちら: ở đằng nào? (Lịch sự hơn)
Ví dụ minh họa (2)
A: 階段は どこですか。
B: そこです。
B: そこです。
→ A: Cầu thang ở đâu vậy? B: Ở chỗ đó.
A: すみません、受付は どちらですか。
B: あちらです。
B: あちらです。
→ A: Xin lỗi, quầy tiếp tân ở đằng nào vậy? B: Ở đằng kia.
#4L3_G4
Phần 4: Nghi vấn từ どちら
Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どちらですか。
B: ~は Nです。
どちら có 3 ý nghĩa chính:
1. Dùng để hỏi về nơi chốn (Là cách nói lịch sự của どこ).
2. Dùng để hỏi về phương hướng.
3. Dùng để hỏi tên nước, trường học, công ty…
Khi どちら dùng để hỏi về tên nước hay tên đơn vị công tác nói chung thì câu trả lời thường là các tên riêng.
1. Dùng để hỏi về nơi chốn (Là cách nói lịch sự của どこ).
2. Dùng để hỏi về phương hướng.
3. Dùng để hỏi tên nước, trường học, công ty…
Khi どちら dùng để hỏi về tên nước hay tên đơn vị công tác nói chung thì câu trả lời thường là các tên riêng.
Ví dụ minh họa (2)
A: お国は どちらですか。
B: 私の 国は ベトナムです。
B: 私の 国は ベトナムです。
→ A: Nước của bạn là nước nào vậy. B: Nước của tôi là Việt Nam.
A: 大学は どちらですか。
B: ふじ大学です。
B: ふじ大学です。
→ A: Trường của bạn là trường nào? B: Là trường đại học Fuji.
#5L3_G5
Phần 5: Hệ thống đại từ chỉ thị こそあど
Cấu trúc mẫu câu
こ / そ / あ / ど
Đồ vật: これ / それ / あれ / どれ (Bài 16)
Đồ vật/người: この N / その N / あの N / どの N (Bài 16)
Địa điểm: ここ / そこ / あそこ / どこ
Phương hướng/địa điểm (lịch sự): こちら / そちら / あちら / どちら
Đồ vật/người: この N / その N / あの N / どの N (Bài 16)
Địa điểm: ここ / そこ / あそこ / どこ
Phương hướng/địa điểm (lịch sự): こちら / そちら / あちら / どちら
#6L3_G6
Phần 6: N2の N1 – Nghi vấn từ どこ
Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どこの Nですか。
B: ~は N1の Nです。
どこのN: Dùng để hỏi về xuất xứ.
N1 thường là các từ chỉ nơi chốn.
N1 thường là các từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ minh họa (2)
A: これは どこの ワインですか。
B: フランスの ワインです。
B: フランスの ワインです。
→ A: Đây là rượu vang của nước nào vậy? B: Là rượu của Pháp.
あれは ドイツの 車です。
→ Kia là xe hơi của Đức.
#7L3_G7
Phần 7: Hỏi và đếm tầng, tòa nhà
Cấu trúc mẫu câu
A: ~は 何階 ですか。
B: ~は ~階 です。
Tầng trệt sẽ được đếm là tầng 1.
Đếm tầng hầm sẽ dùng chữ
VD: Tầng hầm thứ nhất →
Ví dụ minh họa (2)
A: 時計売り場は 何階ですか。
B: 3階です。
B: 3階です。
→ A: Quầy bán đồng hồ ở tầng mấy vậy? B: Ở tầng ba.
A: 本屋は 何階ですか。
B: 地下 2階です。
B: 地下 2階です。
→ A: Nhà sách ở tầng mấy vậy? B: Ở tầng hầm thứ hai.
#8L3_G8
Phần 8: Hỏi giá cả
Cấu trúc mẫu câu
A: ~は いくらですか。
B: ~は ~円 / ドル / ドンです。
いくら:Giá bao nhiêu?
Khi trả lời về giá tiền chúng ta dùng số đếm đi cùng với đơn vị tiền tệ.
VD: 80.000 đồng : 8万 ドン.
Khi trả lời về giá tiền chúng ta dùng số đếm đi cùng với đơn vị tiền tệ.
VD: 80.000 đồng : 8
Ví dụ minh họa (2)
A: この 靴は いくらですか。
B: 800円です。
B: 800円です。
→ A: Đôi giày này giá bao nhiêu? B: 800 Yên.
A: あの 手帳は いくらですか。
B: 5万ドンです。
B: 5万ドンです。
→ A: Cuốn sổ đó giá bao nhiêu? B: 50.000 đồng.