6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L20_G1
Phần 1: Cách chia Động từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
V 丁寧形 と V 普通形
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi động từ giữa thể lịch sự (丁寧形 - có ます) và thể thông thường (普通形 ):
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Vます → Vる
* Phủ định: Vません → Vない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Vました → Vた
* Phủ định: Vませんでした → Vなかった
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Vます → Vる
* Phủ định: Vません → Vない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Vました → Vた
* Phủ định: Vませんでした → Vなかった
#2L20_G2
Phần 2: Cách chia Tính từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
A 丁寧形 と A 普通形
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi tính từ giữa thể lịch sự (丁寧形 ) và thể thông thường (普通形 ):
**Tính từ đuôi い (Aい):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aいです → Aい
* Phủ định: Aくないです → Aくない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aかったです → Aかった
* Phủ định: Aくなかったです → Aくなかった
**Tính từ đuôi な (Aな):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aなです → Aなだ
* Phủ định: Aなじゃありません → Aなじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aなでした → Aなだった
* Phủ định: Aなじゃありませんでした → Aなじゃなかった
**Tính từ đuôi い (Aい):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aいです → Aい
* Phủ định: Aくないです → Aくない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aかったです → Aかった
* Phủ định: Aくなかったです → Aくなかった
**Tính từ đuôi な (Aな):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aなです → Aなだ
* Phủ định: Aなじゃありません → Aなじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aなでした → Aなだった
* Phủ định: Aなじゃありませんでした → Aなじゃなかった
#3L20_G3
Phần 3: Cách chia Danh từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
N 丁寧形 と N 普通形
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi Danh từ (N) giữa thể lịch sự (丁寧形 ) và thể thông thường (普通形 ):
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Nです → Nだ
* Phủ định: Nじゃありません → Nじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Nでした → Nだった
* Phủ định: Nじゃありませんでした → Nじゃなかった
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Nです → Nだ
* Phủ định: Nじゃありません → Nじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Nでした → Nだった
* Phủ định: Nじゃありませんでした → Nじゃなかった
#4L20_G4
Phần 4: Cách chia một số mẫu ngữ pháp ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
Bảng chuyển đổi một số mẫu ngữ pháp quen thuộc từ Thể Lịch sự (丁寧形 ) sang Thể Thông thường (普通形 ):
* Vたいです → Vたい (Muốn V)
* Vてもいいです → Vてもいい (V cũng được)
* Vてはいけません → Vてはいけない (Không được V)
* Vなければなりません → Vなければならない (Phải V)
* Vてください → Vて (Hãy V)
* Vています → Vて[い]る (Đang V)
* Vたいです → Vたい (Muốn V)
* Vてもいいです → Vてもいい (V cũng được)
* Vてはいけません → Vてはいけない (Không được V)
* Vなければなりません → Vなければならない (Phải V)
* Vてください → Vて (Hãy V)
* Vています → Vて[い]る (Đang V)
#5L20_G5
Phần 5: Cách dùng Thể lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
So sánh cách sử dụng:
* **Thể lịch sự (丁寧形 ):** Dạng câu có ます, です. Dùng với người lần đầu gặp, người lớn tuổi hơn, người không thân lắm. Dùng trong thư từ...
* **Thể thông thường (普通形 ):** Danh từ (N), Động từ (V), Tính từ (A) được chia ở thể thông thường. Dùng với gia đình, bạn thân, đồng nghiệp. Dùng trong sách, luận văn, báo cáo, nhật ký...
* **Thể lịch sự (
* **Thể thông thường (
#6L20_G6
Phần 6: Hội thoại dùng Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))
Cấu trúc mẫu câu
**1. Câu nghi vấn:** Lược bỏ か, だ và phát âm cao giọng ở cuối câu.
**2. Trợ từ:** Có thể lược bỏ trợ từ を, へ, は, が nếu như văn cảnh có thể hiểu được ý nghĩa của câu. *Không lược bỏ: で, に, から, まで, と vì nếu lược bỏ chúng sẽ không rõ nghĩa.*
**3. Câu Vている:** Có thể lược bỏ い (→ Vてる).
**4. が:** が thường được thay bằng けど, và được sử dụng nhiều trong hội thoại.
**2. Trợ từ:** Có thể lược bỏ trợ từ を, へ, は, が nếu như văn cảnh có thể hiểu được ý nghĩa của câu. *Không lược bỏ: で, に, から, まで, と vì nếu lược bỏ chúng sẽ không rõ nghĩa.*
**3. Câu Vている:** Có thể lược bỏ い (→ Vてる).
**4. が:** が thường được thay bằng けど, và được sử dụng nhiều trong hội thoại.
Ví dụ minh họa (9)
① お茶を飲む?
…うん、飲む。
…うん、飲む。
→ ① Uống trà không? …Ừ, uống.
② 日本語の勉強は大変?
…ううん、大変じゃない。
…ううん、大変じゃない。
→ ② Việc học tiếng Nhật vất vả? …Không, không vất vả.
① テレビ[を]見る?
→ ① Có xem tivi không?
② 一緒に日本[へ]行かない?
→ ② Cùng đi đến Nhật không?
③ この魚[は]おいしいね!
→ ③ Cá này ngon nhỉ.
④ 英語[が]分かる?
→ ④ Biết tiếng Anh không?
① パソコン、持っ[て]る?
…うん、持っ[て]る。
…うん、持っ[て]る。
→ ① Có máy tính xách tay không? …Ừ, có.
② 愛し[て]る。
→ ② Tôi yêu em.
① そのカレーライス[は]辛いけど、おいしい。
→ ① Cơm cà ri đó tuy cay nhưng ngon.