Ngữ pháp Minna no Nihongo (Bản mới) Bài 20: Thể thông thường (văn phong giao tiếp suồng sã).

Bài 20: Thể thông thường (văn phong giao tiếp suồng sã).

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản mới) • 6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L20_G1

Phần 1: Cách chia Động từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
V 丁寧形ていねいけい と V 普通形ふつうけい
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi động từ giữa thể lịch sự (丁寧形ていねいけい - có ます) và thể thông thường (普通形ふつうけい):
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Vます → Vる
* Phủ định: Vません → Vない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Vました → Vた
* Phủ định: Vませんでした → Vなかった
#2L20_G2

Phần 2: Cách chia Tính từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
A 丁寧形ていねいけい と A 普通形ふつうけい
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi tính từ giữa thể lịch sự (丁寧形ていねいけい) và thể thông thường (普通形ふつうけい):

**Tính từ đuôi い (Aい):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aいです → Aい
* Phủ định: Aくないです → Aくない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aかったです → Aかった
* Phủ định: Aくなかったです → Aくなかった

**Tính từ đuôi な (Aな):**
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Aなです → Aなだ
* Phủ định: Aなじゃありません → Aなじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Aなでした → Aなだった
* Phủ định: Aなじゃありませんでした → Aなじゃなかった
#3L20_G3

Phần 3: Cách chia Danh từ ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
N 丁寧形ていねいけい と N 普通形ふつうけい
Bảng tóm tắt cách chuyển đổi Danh từ (N) giữa thể lịch sự (丁寧形ていねいけい) và thể thông thường (普通形ふつうけい):
* **Hiện tại & Tương lai:**
* Khẳng định: Nです → Nだ
* Phủ định: Nじゃありません → Nじゃない
* **Quá khứ:**
* Khẳng định: Nでした → Nだった
* Phủ định: Nじゃありませんでした → Nじゃなかった
#4L20_G4

Phần 4: Cách chia một số mẫu ngữ pháp ở Thể Lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
文法ぶんぽう : 丁寧形ていねいけい , 普通形ふつうけい
Bảng chuyển đổi một số mẫu ngữ pháp quen thuộc từ Thể Lịch sự (丁寧形ていねいけい) sang Thể Thông thường (普通形ふつうけい):
* Vたいです → Vたい (Muốn V)
* Vてもいいです → Vてもいい (V cũng được)
* Vてはいけません → Vてはいけない (Không được V)
* Vなければなりません → Vなければならない (Phải V)
* Vてください → Vて (Hãy V)
* Vています → Vて[い]る (Đang V)
#5L20_G5

Phần 5: Cách dùng Thể lịch sự (丁寧形(ていねいけい)) và Thể thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
丁寧形ていねいけい と 普通形ふつうけい の 使用方法しようほうほう
So sánh cách sử dụng:
* **Thể lịch sự (丁寧形ていねいけい):** Dạng câu có ます, です. Dùng với người lần đầu gặp, người lớn tuổi hơn, người không thân lắm. Dùng trong thư từ...
* **Thể thông thường (普通形ふつうけい):** Danh từ (N), Động từ (V), Tính từ (A) được chia ở thể thông thường. Dùng với gia đình, bạn thân, đồng nghiệp. Dùng trong sách, luận văn, báo cáo, nhật ký...
#6L20_G6

Phần 6: Hội thoại dùng Thể Thông thường (普通形(ふつうけい))

Cấu trúc mẫu câu
普通形ふつうけい の 会話かいわ
**1. Câu nghi vấn:** Lược bỏ か, だ và phát âm cao giọng ở cuối câu.
**2. Trợ từ:** Có thể lược bỏ trợ từ を, へ, は, が nếu như văn cảnh có thể hiểu được ý nghĩa của câu. *Không lược bỏ: で, に, から, まで, と vì nếu lược bỏ chúng sẽ không rõ nghĩa.*
**3. Câu Vている:** Có thể lược bỏ い (→ Vてる).
**4. が:** が thường được thay bằng けど, và được sử dụng nhiều trong hội thoại.
Ví dụ minh họa (9)
① お茶ちゃを飲のむ?
…うん、飲のむ。

→ ① Uống trà không? …Ừ, uống.

② 日本語にほんごの勉強べんきょうは大変たいへん?
…ううん、大変たいへんじゃない。

→ ② Việc học tiếng Nhật vất vả? …Không, không vất vả.

① テレビ[を]見みる?

→ ① Có xem tivi không?

② 一緒いっしょに日本 にほん[へ]行いかない?

→ ② Cùng đi đến Nhật không?

③ この魚さかな[は]おいしいね!

→ ③ Cá này ngon nhỉ.

④ 英語えいご[が]分わかる?

→ ④ Biết tiếng Anh không?

① パソコン、持もっ[て]る?
…うん、持もっ[て]る。

→ ① Có máy tính xách tay không? …Ừ, có.

② 愛あいし[て]る。

→ ② Tôi yêu em.

① そのカレーライス[は]辛からいけど、おいしい。

→ ① Cơm cà ri đó tuy cay nhưng ngon.