Phần 1: Dùng trợ từ đối với phương tiện giao thông
Ý nghĩa: ~に vào trong, lên trên ~ / ~を rời khỏi, ra khỏi ~.
→ Lên xe điện.
→ Xuống xe điện.
→ Đổi từ xe điện sang xe buýt.
Phần 2: Nối câu đơn thành câu ghép
* Đối với V: Dùng Vて để liệt kê thứ tự các hành động.
* Đối với N: Không chỉ dùng đối với câu có cùng một chủ đề mà còn có thể dùng để nối các câu chứa những chủ đề khác nhau.
* Đối với A: Chỉ dùng nối các tính từ tương đồng về mặt ngữ nghĩa.
→ Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ, ăn sáng rồi đi đến trường.
→ Tôi là nhân viên công ty còn anh Tanaka là bác sỹ.
→ Tôi là Hương, là học sinh.
→ Cây này vừa dài vừa nặng.
→ Nơi này đẹp và yên tĩnh.
Phần 3: ~Vてから
Ý nghĩa: Sau khi V1 thì V2. Nhấn mạnh về thứ tự của các hành động.
Chia thì tương lai, hiện tại, quá khứ … ở động từ cuối (V2).
Chủ ngữ của mệnh đề chính dùng は, chủ ngữ của mệnh đề phụ dùng trợ từ が.
→ Sau khi ăn cơm xong thì đánh răng.
B: 新聞を よんでから、でかけました。
→ A: Hôm qua bạn làm gì? B: Sau khi đọc báo xong tôi đi ra ngoài.
Phần 4: N1は N2が~:chi tiết của tổng thể
Ý nghĩa: Dùng để nói về chi tiết của tổng thể.
→ Hokkaido tuyết nhiều.
B: めが おおきくて、はだが しろいです。
→ A: Maria như thế nào? B: Mắt to, da trắng.
B: かみが くろくて、ながいひとですよ。
→ A: Yumiko là người nào? B: Là người tóc đen và dài.
Phần 5: どうやって: bằng cách nào?
Ý nghĩa: どうやって:Bằng cách nào?
Hỏi về trình tự, cách thức để làm một việc gì đó.
B: 京都駅から 16番の バスに 乗って、大学前で 降ります。
→ A: Đến trường đại học bằng cách nào vậy? B: Từ nhà ga Kyoto lên xe buýt số 16 sau đó xuống ở trước trường.
B: まず ここに カードを 入れて、それから、あんしょうばんごうと きんがくを 押してください。
→ A: Rút tiền bằng cách nào vậy? B: Trước tiên, hãy bỏ thẻ vào chỗ này sau đó hãy nhấn mật khẩu và số tiền.
Phần 6: どれ/どのN
Ý nghĩa: どれ : cái nào / どのN : N nào.
Xác định đối tượng nào đó trong nhóm gồm 3 đối tượng trở lên.
B: あかい かさです。
→ A: Cây dù của bạn là cái nào? B: Là cái màu đỏ.
B: あの 背が 高くて、髪が 黒い 人です。
→ A: Chị Karina là người nào? B: Là người cao, tóc đen.