Phần 1: Câu hỏi xác nhận ~は Nですか
Trả lời いいえ、
B: はい、そうです。
→ A: Đây là tờ báo phải không? B: Vâng, phải.
B: いいえ、二十歳です。
→ A: Bạn 18 tuổi phải không? B: Không, tôi 20 tuổi.
B: いいえ、違います。
→ A: Cái đó là bút chì kim phải không? B: Không, không phải.
Phần 2: Câu hỏi lựa chọn ~か、~か
Đối với dạng câu hỏi này thông thường chúng ta sẽ chọn một trong những ý mà người hỏi đưa ra để trả lời.
B: 新聞です。
→ A: Đây là tờ báo hay là tạp chí? B: Là tờ báo.
B: 私は 二十歳です。
→ A: Bạn 18 tuổi hay 20 tuổi? B: Tôi 20 tuổi.
Phần 3: Cái này, cái đó, cái kia
このN、そのN、あのN:Dùng được cho cả người và vật. Luôn đi cùng với một danh từ.
これ、このN:Dùng khi vật ở gần người nói.
それ、そのN:Dùng khi vật ở xa người nói, gần người nghe.
あれ、あのN:Dùng khi vật ở xa cả người nói và người nghe.
→ Đây là cái ô/dù.
→ Kia là xe hơi của anh Tanaka.
→ Vị kia là thầy Yamada.
→ Cuốn sách này không phải là sách tiếng Nhật.
Phần 4: N2の N1 – Nghi vấn từ 何(なん)
N2 thường là những từ chỉ về tính chất, chủng loại.
B: 日本語の 本です。
→ A: Đây là sách gì vậy? B: Là sách tiếng Nhật.
→ Thầy Yamada là giáo viên nam.
Phần 5: N2の N1 – Nghi vấn từ 誰(だれ)
N2 thường là các từ chỉ người.
B: 私の 本です。
→ A: Đây là sách của ai? B: Là sách của tôi.
→ Kia là từ điển của anh Tanaka.
Phần 6: N2の N1 – Lược bỏ N1
✖ N2 + のです。 (Khi N1 là danh từ chỉ người)
N2のです nghĩa là: Của N2.
N2の N1です có thể lược bỏ N1 thành N2のです khi N1 đã xuất hiện ở phía trước và là danh từ chỉ vật.
の chỉ được dùng thay thế cho danh từ chỉ vật chứ không dùng cho danh từ chỉ người.
B: ミラーさんのです。
→ A: Kia là sách của ai? B: Là của anh Miller.
B: いいえ、私のじゃ ありません。
→ A: Cái cặp này là của bạn à? B: Không, không phải là của tôi.
B: はい、IMCの 社員です。
→ A: Anh Miller là nhân viên của IMC phải không? B: Vâng, là nhân viên công ty IMC.
Phần 7: そうですか
Khi người nói tiếp nhận thông tin nào đó và bày tỏ là đã hiểu.
Cho dù có か ở cuối câu nhưng không phải là câu hỏi mà là câu cảm thán.
そうですか phát âm giọng thấp ở cuối câu.
B: いいえ、違います。佐藤さんのです。
A: そうですか。
→ A: Cái dù này là của bạn phải không? B: Không, không phải. Là của chị Sato. A: Vậy à.