Ngữ pháp Minna no Nihongo (Bản mới) Bài 2: Đồ vật, chỉ thị từ (cái này, cái kia).

Bài 2: Đồ vật, chỉ thị từ (cái này, cái kia).

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản mới) • 7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L2_G1

Phần 1: Câu hỏi xác nhận ~は Nですか

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は + Nですか。
B: はい、Nです。
ー はい、そうです。
ー いいえ、Nじゃありません。
ー いいえ、N1です。
ー いいえ、違ちがいます。
Với câu hỏi xác nhận, có thể trả lời はい、そうです thay cho はい、Nです。
Trả lời いいえ、違ちがいます hoặc いいえ、N1です thay cho いいえ、Nじゃありません.
Ví dụ minh họa (3)
A: これは 新聞しんぶんですか。
B: はい、そうです。

→ A: Đây là tờ báo phải không? B: Vâng, phải.

A: あなたは 18歳じゅうはっさいですか。
B: いいえ、二十歳はたちです。

→ A: Bạn 18 tuổi phải không? B: Không, tôi 20 tuổi.

A: それは シャープペンシルですか。
B: いいえ、違ちがいます。

→ A: Cái đó là bút chì kim phải không? B: Không, không phải.

#2L2_G2

Phần 2: Câu hỏi lựa chọn ~か、~か

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は + N1ですか、N2ですか。
B: N1です。 / N2です。
Đây là dạng câu hỏi lựa chọn N1 hay N2.
Đối với dạng câu hỏi này thông thường chúng ta sẽ chọn một trong những ý mà người hỏi đưa ra để trả lời.
Ví dụ minh họa (2)
A: これは 新聞しんぶんですか、雑誌ざっしですか。
B: 新聞しんぶんです。

→ A: Đây là tờ báo hay là tạp chí? B: Là tờ báo.

A: あなたは 18歳じゅうはっさいですか、二十歳はたちですか。
B: 私わたしは 二十歳はたちです。

→ A: Bạn 18 tuổi hay 20 tuổi? B: Tôi 20 tuổi.

#3L2_G3

Phần 3: Cái này, cái đó, cái kia

Cấu trúc mẫu câu
これ / それ / あれ
この N / その N / あの N
これ、それ、あれ:Chỉ dùng cho vật.
このN、そのN、あのN:Dùng được cho cả người và vật. Luôn đi cùng với một danh từ.
これ、このN:Dùng khi vật ở gần người nói.
それ、そのN:Dùng khi vật ở xa người nói, gần người nghe.
あれ、あのN:Dùng khi vật ở xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ minh họa (4)
これは 傘かさです。

→ Đây là cái ô/dù.

あれは 田中たなかさんの 車くるまです。

→ Kia là xe hơi của anh Tanaka.

あの方かたは 山田先生やまだせんせいです。

→ Vị kia là thầy Yamada.

この 本ほんは 日本語にほんごの 本ほんじゃありません。

→ Cuốn sách này không phải là sách tiếng Nhật.

#4L2_G4

Phần 4: N2の N1 – Nghi vấn từ 何(なん)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は + 何なんの + N1ですか。
B: ~は + N2の + N1です。
N1 về cái gì? / N1 về N2.
何なんの N1 dùng để hỏi về tính chất, chủng loại.
N2 thường là những từ chỉ về tính chất, chủng loại.
Ví dụ minh họa (2)
A: これは 何なんの 本ほんですか。
B: 日本語にほんごの 本ほんです。

→ A: Đây là sách gì vậy? B: Là sách tiếng Nhật.

山田やまださんは 男おとこの 先生せんせいです。

→ Thầy Yamada là giáo viên nam.

#5L2_G5

Phần 5: N2の N1 – Nghi vấn từ 誰(だれ)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は + 誰だれの + N1ですか。
B: ~は + N2の + N1です。
N1 của ai? / N1 của N2.
誰だれの dùng để hỏi về sở hữu.
N2 thường là các từ chỉ người.
Ví dụ minh họa (2)
A: これは 誰だれの 本ほんですか。
B: 私わたしの 本ほんです。

→ A: Đây là sách của ai? B: Là sách của tôi.

あれは 田中たなかさんの 辞書じしょです。

→ Kia là từ điển của anh Tanaka.

#6L2_G6

Phần 6: N2の N1 – Lược bỏ N1

Cấu trúc mẫu câu
N2 + の + N1です。
〇 N2 + のです。(N1が物ものの時とき (đồ vật))
✖ N2 + のです。(N1が人ひとの時とき (người))
〇 N2 + のです。 (Khi N1 là danh từ chỉ vật)
✖ N2 + のです。 (Khi N1 là danh từ chỉ người)
N2のです nghĩa là: Của N2.
N2の N1です có thể lược bỏ N1 thành N2のです khi N1 đã xuất hiện ở phía trước và là danh từ chỉ vật.
の chỉ được dùng thay thế cho danh từ chỉ vật chứ không dùng cho danh từ chỉ người.
Ví dụ minh họa (3)
A: あれは 誰だれの 本ほんですか。
B: ミラーさんのです。

→ A: Kia là sách của ai? B: Là của anh Miller.

A: この 鞄かばんは あなたのですか。
B: いいえ、私わたしのじゃ ありません。

→ A: Cái cặp này là của bạn à? B: Không, không phải là của tôi.

A: ミラーさんは IMCの 社員しゃいんですか。
B: はい、IMCの 社員しゃいんです。

→ A: Anh Miller là nhân viên của IMC phải không? B: Vâng, là nhân viên công ty IMC.

#7L2_G7

Phần 7: そうですか

Cấu trúc mẫu câu
そうですか。
Nghĩa là: Thế à (Vậy à).
Khi người nói tiếp nhận thông tin nào đó và bày tỏ là đã hiểu.
Cho dù có か ở cuối câu nhưng không phải là câu hỏi mà là câu cảm thán.
そうですか phát âm giọng thấp ở cuối câu.
Ví dụ minh họa (1)
A: この 傘かさは あなたのですか。
B: いいえ、違ちがいます。佐藤さとうさんのです。
A: そうですか。

→ A: Cái dù này là của bạn phải không? B: Không, không phải. Là của chị Sato. A: Vậy à.