Phần 1: Động từ có chủ ý và không có chủ ý
Động từ không có chủ ý: Không biểu thị hành động, động tác có chủ ý; không phụ thuộc vào chủ ý của chủ ngữ; hoặc là kết quả của hành động có chủ ý.
→ ① Thực hiện quá trình tạo ra đời sau (Có chủ ý). / Có thai (Không có chủ ý).
→ ② Đóng cửa (Có chủ ý). / Cửa đóng (Không có chủ ý).
→ ③ Mượn tiền từ bố mẹ (Có chủ ý). / Nợ tiền bố mẹ (Không có chủ ý).
→ ④ Nghe nhạc (Có chủ ý). / Nghe thấy tiếng ô tô (Không có chủ ý).
→ ⑤ Xem phim (Có chủ ý). / Nhìn thấy núi (Không có chủ ý).
→ ⑥ Trở thành giáo viên (Có chủ ý - vai trò, tính chất của con người). / Trời trở mưa (Không có chủ ý - sự việc của tự nhiên).
→ ⑦ Ngã lên giường (Có chủ ý). / Cây đổ (Không có chủ ý).
→ ⑧ Thả bom đạn (Có chủ ý). / Làm rơi ví (Không có chủ ý).
Phần 2: Động từ thể Khả Năng
Nhóm I: V[い]ます → V[え]ます
Nhóm II: V ます → V られます
Nhóm III:
きます → こられます
します → できます
Phần 3: ~ V可能形(かのうけい): có thể ~
Nói về một điều kiện, một việc gì đó được phép thực hiện.
Chú ý:
* Khi chia về Thể Khả năng tất cả các động từ đều trở thành động từ nhóm 2.
* Chỉ trợ từ を được thay thế bằng trợ từ が. Các trợ từ khác vẫn được giữ nguyên.
私は ビールを のむことが できません。
私は ビールが のめません。
→ ① Tôi không uống bia. Tôi không thể uống bia.
→ ② Vì bận nên tôi không thể về quê.
B: はい、漢字が よめます。
→ ③ A: Bé Karina có thể đọc Hán tự được không? B: Vâng, có thể đọc được.
B: はい、できますよ。
→ ④ A: Xin lỗi, ở đây có thể sử dụng thẻ được không? B: Vâng, được chứ.
Phần 4: ~が見えます / ~が聞こえます:nhìn thấy, nghe thấy ~
~が きこえます: nghe thấy ~
Phân biệt
* **見られます・聞けます**: Chủ thể thực hiện một hành động nghe, nhìn một cách có chủ ý. Nói về một đối tượng nào đó được phép, có thể nghe, nhìn. Nói về một khả năng đặc biệt của một chủ thể nào đó.
* **見えます・聞こえます**: Đối tượng được nằm trong phạm vi quan sát, cảm nhận mà không phụ thuộc vào chủ ý của chủ thể. Không dùng cho khả năng, được phép thực hiện một việc gì đó. Không dùng để nói về năng lực.
→ ① Ở Shinjuku có thể xem được phim Việt Nam.
→ ② Từ Shinkansen có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.
→ ③ Có thể nghe radio bằng điện thoại.
→ ④ Từ đây có thể nghe thấy tiếng radio.
B: ここから うみが みえますよ。
→ ⑤ A: Nhìn thấy gì vậy? B: Từ đây thấy được biển đó.
B: へやから とりの こえが きこえます。
→ ⑥ A: Từ phòng bạn nghe được gì? B: Từ phòng nghe được tiếng chim hót.
Phần 5: ~ができます:~ hoàn thành
Nói về một đối tượng nào đó đã được hoàn thành (hoàn thiện/được làm ra/phát sinh ra).
→ ① Cơm tối đã hoàn thành xong.
→ ② Có một siêu thị lớn đã được xây lên ở trước nhà ga.
Phần 6: N1は~が、N2は~ đối sánh
→ ① Thịt thì tôi ăn còn cá thì tôi không ăn.
→ ② Trung Quốc thì tôi không đi nhưng mà Nhật thì tôi đi.
Phần 7: ~しか Vない:chỉ, chỉ có ~
Biểu thị sự ít ỏi, luyến tiếc của người nói.
Luôn luôn đi với đuôi phủ định.
しか thay thế trực tiếp cho các trợ từ を、が.
→ ① Trong tủ lạnh chỉ có táo thôi.
B: ぼくは 漫画しか すきじゃありません。
→ ② A: Bạn thích loại sách nào? B: Tôi chỉ thích truyện tranh thôi.