#1TỰ
飼います
nuôi (thú)
#2TẨU ĐẠO
走ります[道を~]
chạy (trên đường)
#3KIẾN SƠN
見えます[山が~]
nhìn thấy (núi)
#4VĂN ÂM
聞こえます[音が~]
nghe thấy (âm thanh)
#5ĐẠO
できます[道が~]
được xây dựng, hình thành (đường)
#6KHAI GIÁO THẤT
開きます[教室を~]
mở (lớp học)
#7TÂM PHỐI
心配[な]
lo lắng
#8ĐIẾU
鳥
con chim
#9THANH
声
giọng nói
#10BA
波
sóng
#11HOA HỎA
花火
pháo hoa
#12ĐẠO CỤ
道具
dụng cụ
#13GIA
家
nhà
#14GIÁO THẤT
~教室
lớp học ~
#15PHƯƠNG
方
người (kính ngữ)
#16HẬU
~後
sau ~