#1KIẾN, CHẨN
見ます, 診ます
xem, khám (bệnh)
#2THÁM, SƯU
探します,捜します
tìm kiếm
#3TRÌ THỜI GIAN
遅れます[時間に~]
trễ (giờ)
#4GIAN HỢP THỜI GIAN
間に合います[時間に~]
kịp (giờ)
#5THẬP
拾います
nhặt
#6LIÊN LẠC
連絡します
liên lạc
#7KHÍ PHÂN
気分がいい
cảm thấy khỏe, dễ chịu
#8KHÍ PHÂN ÁC
気分が悪い
cảm thấy khó chịu, mệt
#9VẬN ĐỘNG HỘI
運動会
hội thao
#10BỒN DŨNG
盆踊り
điệu múa Bon (lễ hội mùa hè)
#11TRƯỜNG SỞ
場所
địa điểm
#12TÀI BỐ
財布
ví tiền
#13QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNG
国会議事堂
tòa nhà Quốc hội
#14BÌNH NHẬT
平日
ngày thường
#15BIỆN
~弁
phương ngữ ~
#16KIM ĐỘ
今度
lần này, lần tới
#17TRỰC TIẾP
直接
trực tiếp
#18HÀ
何でも
bất cứ gì