Hán Tự Minna (bản mới) Bài 1: 人・方・先・生・教・師・学・会…

Kanji Bài 1

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 15 Kanji
#1NHÂN
あの人ひと

người đó

#2PHƯƠNG
あの方かた

vị đó (kính ngữ)

#3NHÂN
~人じん

người (quốc tịch)

#4TIÊN SINH
先生せんせい

giáo viên, thầy/cô

#5GIÁO SƯ
教師きょうし

giáo viên (nghề nghiệp)

#6HỌC SINH
学生がくせい

học sinh, sinh viên

#7HỘI XÃ VIÊN
会社員かいしゃいん

nhân viên công ty

#8XÃ VIÊN
社員しゃいん

nhân viên (công ty)

#9NGÂN HÀNH VIÊN
銀行員ぎんこういん

nhân viên ngân hàng

#10Y GIẢ
医者いしゃ

bác sĩ

#11NGHIÊN CỨU GIẢ
研究者けんきゅうしゃ

nhà nghiên cứu

#12ĐẠI HỌC
大学だいがく

đại học

#13BỆNH VIỆN
病院びょういん

bệnh viện

#14TUẾ
-歳―さい

~ tuổi

#15HÀ TUẾ
何歳なんさい(おいくつ)

mấy tuổi, bao nhiêu tuổi