#1NHÂN
あの人
người đó
#2PHƯƠNG
あの方
vị đó (kính ngữ)
#3NHÂN
~人
người (quốc tịch)
#4TIÊN SINH
先生
giáo viên, thầy/cô
#5GIÁO SƯ
教師
giáo viên (nghề nghiệp)
#6HỌC SINH
学生
học sinh, sinh viên
#7HỘI XÃ VIÊN
会社員
nhân viên công ty
#8XÃ VIÊN
社員
nhân viên (công ty)
#9NGÂN HÀNH VIÊN
銀行員
nhân viên ngân hàng
#10Y GIẢ
医者
bác sĩ
#11NGHIÊN CỨU GIẢ
研究者
nhà nghiên cứu
#12ĐẠI HỌC
大学
đại học
#13BỆNH VIỆN
病院
bệnh viện
#14TUẾ
-歳
~ tuổi
#15HÀ TUẾ
何歳
mấy tuổi, bao nhiêu tuổi