#1MẠI
売れます
bán chạy (bánh mì)
#2DŨNG
踊ります
nhảy múa
#3TUYỂN
選びます
lựa chọn
#4THÔNG ĐẠI HỌC
通います[大学に~]
đi lại (đến đại học)
#5NHIỆT TÂM
熱心[な]
nhiệt tình, chăm chỉ
#6VĨ
偉い
vĩ đại, giỏi giang
#7CẢNH SẮC
景色
phong cảnh
#8MỸ DUNG VIỆN
美容院
thẩm mỹ viện
#9ĐÀI SỞ
台所
nhà bếp
#10KINH NGHIỆM
経験
kinh nghiệm
#11LỰC
力
sức lực
#12NHÂN KHÍ
人気
sự nổi tiếng
#13HÌNH
形
hình dạng
#14SẮC
色
màu sắc
#15VỊ
味
hương vị
#16PHẨM VẬT
品物
hàng hóa
#17TRỊ ĐOẠN
値段
giá cả
#18CẤP LIỆU
給料
lương
#19PHIÊN TỔ
番組
chương trình (TV)
#20CA THỦ
歌手
ca sĩ
#21TIỂU THUYẾT
小説
tiểu thuyết
#22TIỂU THUYẾT GIA
小説家
nhà văn (tiểu thuyết)
#23GIA
~家
nhà ~ (chuyên gia)
#24CƠ
~機
máy ~
#25TỨC TỬ
息子
con trai (của mình)
#26TỨC TỬ
息子さん
con trai (kính ngữ)
#27NƯƠNG
娘
con gái (của mình)
#28NƯƠNG
娘さん
con gái (kính ngữ)
#29TỰ PHÂN
自分
bản thân
#30TƯƠNG LAI
将来
tương lai