#1TRÍ
置きます
đặt, để
#2TÁC, TẠO
作ります,造ります
làm, tạo ra
#3MẠI
売ります
bán
#4TRI
知ります
biết
#5TRÚ, TRỤ
住みます
sống, cư trú
#6NGHIÊN CỬU
研究します
nghiên cứu
#7TƯ LIỆU
資料
tài liệu
#8THỜI KHẮC BIỂU
時刻表
bảng giờ (tàu, xe)
#9PHỤC
服
quần áo
#10CHẾ PHẨM
製品
sản phẩm
#11ĐIỆN TỬ TỪ ĐIỂN
電子辞書
từ điển điện tử
#12KINH TẾ
経済
kinh tế
#13THỊ DỊCH SỞ
市役所
ủy ban thành phố
#14CAO HIỆU
高校
trường trung học phổ thông
#15XỈ Y GIẢ
歯医者
nha sĩ
#16ĐỘC THÂN
独身
độc thân