#1THIẾT
切ります
cắt
#2TỐNG
送ります
gửi
#3THẢI
貸します
cho mượn
#4TÁ
借ります
mượn
#5GIÁO
教えます
dạy, chỉ bảo
#6TẬP
習います
học (từ ai đó)
#7ĐIỆN THOẠI
かけます[電話を~]
gọi (điện thoại)
#8THỦ
手
tay
#9NIÊN HẠ TRẠNG
年賀状
thiệp chúc mừng năm mới
#10CHỈ
紙
giấy
#11HOA
花
hoa
#12HÀ VẬT
荷物
hành lý
#13KIM
お金
tiền
#14THIẾT PHÙ
切符
vé (tàu, xe)
#15PHỤ
父
bố (của mình)
#16MẪU
母
mẹ (của mình)
#17PHỤ
お父さん
bố (kính ngữ, của người khác)
#18MẪU
お母さん
mẹ (kính ngữ, của người khác)