Hán Tự Minna (bản mới) Bài 7: 切・送・貸・借・教・習・電・話…

Kanji Bài 7

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 18 Kanji
#1THIẾT
切きります

cắt

#2TỐNG
送おくります

gửi

#3THẢI
貸かします

cho mượn

#4TÁ
借かります

mượn

#5GIÁO
教おしえます

dạy, chỉ bảo

#6TẬP
習ならいます

học (từ ai đó)

#7ĐIỆN THOẠI
かけます[電話でんわを~]

gọi (điện thoại)

#8THỦ
手て

tay

#9NIÊN HẠ TRẠNG
年賀状ねんがじょう

thiệp chúc mừng năm mới

#10CHỈ
紙かみ

giấy

#11HOA
花はな

hoa

#12HÀ VẬT
荷物にもつ

hành lý

#13KIM
お金かね

tiền

#14THIẾT PHÙ
切符きっぷ

vé (tàu, xe)

#15PHỤ
父ちち

bố (của mình)

#16MẪU
母はは

mẹ (của mình)

#17PHỤ
お父とうさん

bố (kính ngữ, của người khác)

#18MẪU
お母かあさん

mẹ (kính ngữ, của người khác)