#1DU
遊びます
chơi
#2VỊNH
泳ぎます
bơi
#3NGHINH
迎えます
đón
#4BÌ
疲れます
mệt mỏi
#5KẾT HÔN
結婚します
kết hôn
#6MÃI VẬT
買い物します
mua sắm
#7THỰC SỰ
食事します
dùng bữa
#8TÁN BỘ CÔNG VIÊN
散歩します[公園を~]
đi dạo (ở công viên)
#9ĐẠI BIẾN
大変「な」
vất vả, khó khăn
#10DỤC
欲しい
muốn (có)
#11QUẢNG
広い
rộng
#12HIỆP
狭い
hẹp
#13XUYÊN
川
sông
#14MỸ THUẬT
美術
mỹ thuật
#15ĐIẾU
釣り
câu cá
#16CHU MẠT
週末
cuối tuần
#17CHÍNH NGUYỆT
[お]正月
Tết (năm mới Nhật Bản)
#18HÀ
何か
cái gì đó