#1XÚY PHONG
吹きます[風が~]
(gió) thổi
#2NHIÊN
燃えます
(rác) cháy
#3VONG
亡くなります
qua đời
#4TẬP NHÂN
集まります[人が~]
(người) tụ tập
#5BIỆT NHÂN
別れます[人が~]
(người) chia tay
#6ÂM / THANH, VỊ
します[音/声が~][味が~]
có (âm thanh/vị/mùi)
#7NGHIÊM
厳しい
nghiêm khắc
#8BỐ
怖い
đáng sợ
#9THỰC NGHIỆM
実験
thí nghiệm
#10NHÂN KHẨU
人口
dân số
#11KHOA HỌC
科学
khoa học
#12Y HỌC
医学
y học
#13VĂN HỌC
文学
văn học
#14CỨU CẤP XA
救急車
xe cứu thương
#15TÁN THÀNH
賛成
tán thành
#16PHẢN ĐỐI
反対
phản đối
#17ĐẠI THỐNG LÃNH
大統領
tổng thống