#1TIẾU HOA
咲きます[花が~]
(hoa) nở
#2BIẾN SẮC
変わります[色が~]
(màu sắc) thay đổi
#3KHỐN
困ります
khó xử, gặp rắc rối
#4PHÓ HOÀN
付けます[丸を~]
khoanh tròn
#5TRỊ, TRỰC
治ります、直ります
khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)
#6NHẬP LỰC
入力します
nhập dữ liệu
#7CHÍNH
正しい
đúng
#8HƯỚNG
向こう
phía bên kia
#9ĐẢO
島
đảo
#10CẢNG
港
cảng
#11CẬN SỞ
近所
khu vực lân cận
#12ỐC THƯỢNG
屋上
sân thượng
#13HẢI NGOẠI
海外
nước ngoài
#14SƠN ĐĂNG
山登り
leo núi
#15LỊCH SỬ
歴史
lịch sử
#16CƠ HỘI
機会
cơ hội
#17HỨA KHẢ
許可
sự cho phép
#18HOÀN
丸
hình tròn
#19THIẾT BỊ
設備
thiết bị
#20XÚY PHẠN KHÍ
炊飯器
nồi cơm điện
#21DIỆP
葉
lá cây
#22TÍCH
昔
ngày xưa