#1TƯ
思います
nghĩ
#2NGÔN
言います
nói
#3THẮNG
勝ちます
thắng
#4PHỤ
負けます
thua
#5TẾ
あります[お祭りが~]
có (lễ hội)
#6DỊCH LẬP
役に立ちます
hữu ích
#7ĐỘNG
動きます
di chuyển, hoạt động
#8HỘI XÃ
やめます[会社を~]
nghỉ việc (công ty)
#9KHÍ
気をつけます
chú ý, cẩn thận
#10LƯU HỌC
留学します
du học
#11BẤT TIỆN
不便[な]
bất tiện
#12TỰ ĐỘNG XA
自動車
ô tô
#13GIAO THÔNG
交通
giao thông
#14VẬT GIÁ
物価
vật giá
#15PHÓNG TỐNG
放送
phát sóng
#16MỘNG
夢
giấc mơ, ước mơ
#17THIÊN TÀI
天才
thiên tài
#18THÍ HỢP
試合
trận đấu
#19Ý KIẾN
意見
ý kiến
#20THOẠI
[お]話
câu chuyện
#21ĐỊA CẦU
地球
trái đất
#22NGUYỆT
月
mặt trăng, tháng
#23TỐI CẬN
最近
gần đây