Hán Tự Minna (bản mới) Bài 10: 男・人・女・子・犬・猫・象・木…

Kanji Bài 10

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 29 Kanji
#1NAM NHÂN
男おとこの人ひと

người đàn ông

#2NỮ NHÂN
女おんなの人ひと

người phụ nữ

#3NAM TỬ
男おとこの子こ

bé trai

#4NỮ TỬ
女おんなの子こ

bé gái

#5KHUYỂN
犬いぬ

con chó

#6MIÊU
猫ねこ

con mèo

#7TƯỢNG
象ぞう

con voi

#8MỘC
木き

cây

#9VẬT
物もの

đồ vật

#10ĐIỆN TRÌ
電池でんち

pin

#11TƯƠNG
箱はこ

cái hộp

#12LÃNH TÀN KHỐ
冷蔵庫れいぞうこ

tủ lạnh

#13BẰNG
棚たな

kệ, giá đỡ

#14SONG
窓まど

cửa sổ

#15CÔNG VIÊN
公園こうえん

công viên

#16KHIẾT TRÀ ĐIẾM
喫茶店きっさてん

quán cà phê

#17ỐC
~屋や

cửa hàng ~, tiệm ~

#18THỪA TRƯỜNG
乗のり場ば

bến (xe, tàu)

#19HUYỆN
県けん

tỉnh (Nhật Bản)

#20THƯỢNG
上うえ

trên

#21HẠ
下した

dưới

#22TIỀN
前まえ

trước

#23HUỮ
右みぎ

phải

#24TẢ
左ひだり

trái

#25TRUNG
中なか

trong, giữa

#26NGOẠI
外そと

ngoài

#27LÂN
隣となり

bên cạnh

#28CẬN
近ちかく

gần

#29GIAN
間あいだ

khoảng giữa