#1TỬ CUNG
います[子供が~]
(trẻ con) có, tồn tại
#2NHẬT BẢN
います[日本に~]
có mặt ở (Nhật Bản)
#3HƯU HỘI XÃ
休みます[会社を~]
nghỉ (công ty)
#4NHẤT
1つ
một (cái)
#5NHỊ
2つ
hai (cái)
#6TAM
3つ
ba (cái)
#7TỨ
4つ
bốn (cái)
#8NGŨ
5つ
năm (cái)
#9LỤC
6つ
sáu (cái)
#10THẤT
7つ
bảy (cái)
#11BÁT
8つ
tám (cái)
#12CỬU
9つ
chín (cái)
#13THẬP
10
mười (cái)
#14NHÂN
1人
một người
#15NHÂN
2人
hai người
#16NHÂN
-人
~ người
#17ĐÀI
-台
~ chiếc (máy móc, xe)
#18MAI
-枚
~ tờ, tấm
#19HỒI
―回
~ lần
#20THIẾT THỦ
切手
tem thư
#21PHONG ĐỒNG
封筒
phong bì
#22LƯỠNG THÂN
両親
bố mẹ
#23HUYNH ĐỆ
兄弟
anh chị em
#24HUYNH
兄
anh trai (của mình)
#25HUYNH
お兄さん
anh trai (kính ngữ)
#26TỶ
姉
chị gái (của mình)
#27TỶ
お姉さん
chị gái (kính ngữ)
#28ĐỆ
弟
em trai (của mình)
#29ĐỆ
弟さん
em trai (kính ngữ)
#30MUỘI
妹
em gái (của mình)
#31MUỘI
妹さん
em gái (kính ngữ)
#32NGOẠI QUỐC
外国
nước ngoài
#33LƯU HỌC SINH
留学生
du học sinh
#34THỜI GIAN
―時間
~ tiếng đồng hồ
#35CHU GIAN
―週間
~ tuần
#36NGUYỆT
-か月
~ tháng
#37NIÊN
―年
~ năm
#38TOÀN BỘ
全部で
tổng cộng