Hán Tự Minna (bản mới) Bài 11: 子・供・日・本・休・会・社・人…

Kanji Bài 11

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 38 Kanji
#1TỬ CUNG
います[子供こどもが~]

(trẻ con) có, tồn tại

#2NHẬT BẢN
います[日本にほんに~]

có mặt ở (Nhật Bản)

#3HƯU HỘI XÃ
休やすみます[会社かいしゃを~]

nghỉ (công ty)

#4NHẤT
1ひとつ

một (cái)

#5NHỊ
2ふたつ

hai (cái)

#6TAM
3みっつ

ba (cái)

#7TỨ
4よっつ

bốn (cái)

#8NGŨ
5いつ

năm (cái)

#9LỤC
6むっつ

sáu (cái)

#10THẤT
7ななつ

bảy (cái)

#11BÁT
8やっつ

tám (cái)

#12CỬU
9ここのつ

chín (cái)

#13THẬP
10とお

mười (cái)

#14NHÂN
1人ひとり

một người

#15NHÂN
2人ふたり

hai người

#16NHÂN
-人―にん

~ người

#17ĐÀI
-台―だい

~ chiếc (máy móc, xe)

#18MAI
-枚―まい

~ tờ, tấm

#19HỒI
―回かい

~ lần

#20THIẾT THỦ
切手きって

tem thư

#21PHONG ĐỒNG
封筒ふうとう

phong bì

#22LƯỠNG THÂN
両親りょうしん

bố mẹ

#23HUYNH ĐỆ
兄弟きょうだい

anh chị em

#24HUYNH
兄あに

anh trai (của mình)

#25HUYNH
お兄にいさん

anh trai (kính ngữ)

#26TỶ
姉あね

chị gái (của mình)

#27TỶ
お姉ねえさん

chị gái (kính ngữ)

#28ĐỆ
弟おとうと

em trai (của mình)

#29ĐỆ
弟おとうとさん

em trai (kính ngữ)

#30MUỘI
妹いもうと

em gái (của mình)

#31MUỘI
妹いもうとさん

em gái (kính ngữ)

#32NGOẠI QUỐC
外国がいこく

nước ngoài

#33LƯU HỌC SINH
留学生りゅうがくせい

du học sinh

#34THỜI GIAN
―時間じかん

~ tiếng đồng hồ

#35CHU GIAN
―週間しゅうかん

~ tuần

#36NGUYỆT
-か月―かげつ

~ tháng

#37NIÊN
―年ねん

~ năm

#38TOÀN BỘ
全部ぜんぶで

tổng cộng