Hán Tự Minna (bản mới) Bài 25: 考・着・取・年・足・田・舎・億…
Kanji Bài 25
Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 7 Kanji
Bài 1
Bài 2
Bài 3
Bài 4
Bài 5
Bài 6
Bài 7
Bài 8
Bài 9
Bài 10
Bài 11
Bài 12
Bài 13
Bài 14
Bài 15
Bài 16
Bài 17
Bài 18
Bài 19
Bài 20
Bài 21
Bài 22
Bài 23
Bài 24
Bài 25
Bài 26
Bài 27
Bài 28
Bài 29
Bài 30
Bài 31
Bài 32
Bài 33
Bài 34
Bài 35
Bài 36
Bài 37
Bài 38
Bài 39
Bài 40
Bài 41
Bài 42
Bài 43
Bài 44
Bài 45
Bài 46
Bài 47
Bài 48
Bài 49
Bài 50
Danh sách từ (7)
Học Flashcard
#1
KHẢO
考
かんが
えます
suy nghĩ
Phân tích chữ Hán (1)
#2
TRƯỚC
着
つ
きます
đến nơi
Phân tích chữ Hán (1)
#3
THỦ NIÊN
取
と
ります[
年
とし
を~]
có tuổi, lớn tuổi thêm
Phân tích chữ Hán (2)
#4
ĐỦ
足
た
ります
đủ
Phân tích chữ Hán (1)
#5
ĐIỀN XÁ
田舎
いなか
quê, nông thôn
Phân tích chữ Hán (2)
#6
ỨC
億
おく
trăm triệu
Phân tích chữ Hán (1)
#7
Ý VỊ
意味
いみ
ý nghĩa
Phân tích chữ Hán (2)
Bài trước (24)
Bài tiếp theo (26)
Học tiếp
Bài trước: Kanji Minna no Nihongo Bài 24
Xem trọn bộ 50 bài Kanji Minna no Nihongo
Bài tiếp theo: Kanji Minna no Nihongo Bài 26
Kỹ năng liên quan
Từ vựng Minna no Nihongo Bài 25
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 25
Luyện viết Kanji JLPT N5
Luyện thi thử JLPT N5 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1