#1MA XỈ
磨きます[歯を~]
đánh (răng)
#2TỔ LẬP
組み立てます
lắp ráp
#3TRIẾT
折ります
gấp, bẻ gãy
#4KHÍ VONG VẬT
気がつきます[忘れ物に~]
nhận ra (đồ bỏ quên)
#5KIẾN
見つかります[かぎが~]
tìm thấy được (chìa khóa)
#6CHẤT VẤN
質問します
đặt câu hỏi
#7THÀNH
[お]城
lâu đài
#8THUYẾT MINH THƯ
説明書
hướng dẫn sử dụng
#9ĐỒ
図
hình vẽ, sơ đồ
#10TUYẾN
線
đường kẻ
#11THỈ ẤN
矢印
mũi tên (ký hiệu)
#12HẮC
黒
màu đen
#13BẠCH
白
màu trắng
#14XÍCH
赤
màu đỏ
#15THANH
青
màu xanh (lam)
#16CÁM
紺
xanh navy
#17HOÀNG SẮC
黄色
màu vàng
#18TRÀ SẮC
茶色
màu nâu
#19KHÁCH
お客[さん]
khách hàng