#1VẬN ĐỘNG
運動します
vận động, tập thể dục
#2THÀNH CÔNG
成功します
thành công
#3THẤT BẠI THÍ NGHIỆM
失敗します[試験に~]
thi trượt
#4HỢP CÁCH THÍ NGHIỆM
合格します[試験に~]
thi đỗ
#5VŨ
やみます[雨が~]
(mưa) tạnh
#6TÌNH
晴れます
trời quang, tạnh ráo
#7ĐÀM
曇ります
trời nhiều mây
#8TỤC NHIỆT
続きます[熱が~]
(sốt) kéo dài
#9LÃNH
冷やします
làm lạnh
#10NHẬP ĐẠO
込みます[道が~]
(đường) đông đúc
#11ĐẠO
すきます[道が~]
(đường) vắng, thông thoáng
#12XUẤT THÍ HỢP
出ます[試合に~][パーティーに]
tham gia (trận đấu, tiệc)
#13VÔ LÍ
無理をします
làm quá sức
#14THẬP PHÂN
十分[な]
đầy đủ, đủ
#15TIÊN SINH
先生
giáo viên, thầy/cô
#16KHÔNG
空
bầu trời
#17THÁI DƯƠNG
太陽
mặt trời
#18TINH
星
ngôi sao
#19PHONG
風
gió
#20ĐÔNG
東
hướng đông
#21TÂY
西
hướng tây
#22NAM
南
hướng nam
#23BẮC
北
hướng bắc
#24QUỐC TẾ
国際~
quốc tế ~
#25THỦY ĐẠO
水道
nước máy
#26KIM DẠ
今夜
tối nay
#27TỊCH PHƯƠNG
夕方
chiều tối
#28TRÌ
遅く
muộn