Hán Tự Minna (bản mới) Bài 3: 教・室・食・堂・事・務・所・会…

Kanji Bài 3

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 21 Kanji
#1GIÁO THẤT
教室きょうしつ

phòng học

#2THỰC ĐƯỜNG
食堂しょくどう

nhà ăn, căng tin

#3SỰ VỤ SỞ
事務所じむしょ

văn phòng

#4HỘI NGHỊ THẤT
会議室かいぎしつ

phòng họp

#5THỤ PHÓ
受付うけつけ

quầy lễ tân

#6BỘ ỐC
部屋へや

căn phòng

#7THỦ TẨY
(お手洗い)トイレ(おてあらい)

nhà vệ sinh

#8GIAI ĐOẠN
階段かいだん

cầu thang

#9TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ
自動販売機じどうはんばいき

máy bán hàng tự động

#10ĐIỆN THOẠI
電話でんわ

điện thoại

#11QUỐC
[お]国くに

đất nước, quê hương

#12HỘI XÃ
会社かいしゃ

công ty

#13NGOA
靴くつ

giày

#14MẠI TRƯỜNG
売うり場ば

quầy bán hàng

#15ĐỊA HẠ
地下ちか

tầng hầm

#16GIAI
-階―かい(-がい)

tầng ~

#17HÀ GIAI
何階なんがい

tầng mấy

#18VIÊN
―円えん

~ yên (tiền Nhật)

#19BÁCH
百ひゃく

trăm

#20THIÊN
千せん

nghìn

#21VẠN
万まん

vạn (mười nghìn)