#1QUẢI
掛けます
treo
#2SỨC
飾ります
trang trí
#3TỊNH
並べます
xếp thành hàng
#4THỰC
植えます
trồng (cây)
#5LỆ
戻します
trả về, đặt lại chỗ cũ
#6QUYẾT
決めます
quyết định
#7DỰ TẬP
予習します
học trước bài
#8PHỤC TẬP
復習します
ôn tập lại bài
#9THỤ NGHIỆP
授業
giờ học, tiết học
#10GIẢNG NGHĨA
講義
bài giảng
#11DỰ ĐỊNH
予定
dự định, kế hoạch
#12TRI
お知らせ
thông báo
#13DỰ ĐỊNH BIỂU
予定表
bảng kế hoạch
#14TƯƠNG
ごみ箱
thùng rác
#15NHÂN HÌNH
人形
búp bê
#16HOA BÌNH
花瓶
bình hoa
#17KÍNH
鏡
gương
#18DẪN XUẤT
引き出し
ngăn kéo
#19HUYỀN QUAN
玄関
cửa ra vào (lối vào nhà)
#20LANG HẠ
廊下
hành lang
#21BÍCH
壁
tường
#22TRÌ
池
ao
#23NGUYÊN SỞ
元の所
chỗ cũ, nơi ban đầu
#24CHU
周り
xung quanh
#25CHÂN TRUNG
真ん中
chính giữa
#26NGUNG
隅
góc