#1SỐ
数えます
đếm
#2TRẮC, LƯỢNG
測ります、量ります
đo lường
#3XÁC
確かめます
xác nhận
#4HỢP
合います[サイズが~]
vừa (kích cỡ)
#5XUẤT PHÁT
出発します
xuất phát
#6ĐÁO TRƯỚC
到着します
đến nơi
#7TÚY
酔います
say (rượu, xe)
#8XUẤT VẤN ĐỀ
出ます[問題が~]
(vấn đề, đề bài) xuất hiện
#9TƯƠNG ĐÀM
相談します
bàn bạc, tư vấn
#10TẤT YẾU
必要[な]
cần thiết
#11THIÊN KHÍ DỰ BÁO
天気予報
dự báo thời tiết
#12VONG NIÊN HỘI
忘年会
tiệc tất niên
#13TÂN NIÊN HỘI
新年会
tiệc đầu năm
#14NHỊ THỨ HỘI
二次会
tiệc phụ (sau tiệc chính)
#15PHÁT BIỂU HỘI
発表会
buổi biểu diễn, buổi phát biểu
#16ĐẠI HỘI
大会
đại hội, giải đấu
#17BIỂU
表
mặt trước
#18LÝ
裏
mặt sau
#19THƯƠNG
傷
vết thương, vết xước
#20NIÊN KÝ
[お]年寄り
người già
#21TRƯỜNG
長さ
độ dài
#22TRỌNG
重さ
trọng lượng
#23CAO
高さ
độ cao
#24ĐẠI
大きさ
kích thước
#25TIỆN
[-]便
chuyến (bay, tàu) số ~
#26CÁ
-個
~ cái (đơn vị đếm)
#27BỔN
―本
~ cây, chai (đơn vị đếm vật dài)
#28BÔI
―杯
~ cốc, ly
#29DĨ THƯỢNG
~以上
từ ~ trở lên
#30DĨ HẠ
~以下
từ ~ trở xuống