#1TĂNG THÂU XUẤT
増えます[輸出が~]
(xuất khẩu) tăng
#2GIẢM THÂU XUẤT
減ります[輸出が~]
(xuất khẩu) giảm
#3THƯỢNG TRỊ ĐOẠN
上がります[値段が~]
(giá cả) tăng
#4HẠ TRỊ ĐOẠN
下がります[値段が~]
(giá cả) giảm
#5THIẾT
切れます[ひもが~]
(dây) bị đứt
#6LẠC HÀ VẬT
落ちます[荷物が~]
(hành lý) bị rơi
#7BIẾN
変[な]
kỳ lạ
#8HẠNH
幸せ[な]
hạnh phúc
#9LẠC/NHẠC
楽[な]
thoải mái, nhàn hạ
#10ƯU
優しい
dịu dàng, tốt bụng
#11HỎA
火
lửa
#12KIM
今にも
ngay bây giờ, sắp sửa