Hán Tự Minna (bản mới) Bài 2: 本・辞・書・雑・誌・新・聞・手…

Kanji Bài 2

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 16 Kanji
#1BẢN/BỔN
本ほん

sách

#2TỪ THƯ
辞書じしょ

từ điển

#3TẠP CHÍ
雑誌ざっし

tạp chí

#4TÂN VĂN
新聞しんぶん

báo

#5THỦ TRƯƠNG
手帳てちょう

sổ tay

#6DANH THÍCH
名刺めいし

danh thiếp

#7DUYÊN BÚT
鉛筆えんぴつ

bút chì

#8THỜI KẾ
時計とけい

đồng hồ

#9TẢN
傘かさ

ô, dù

#10XA
車くるま

xe (ô tô)

#11KỶ
机つくえ

bàn học/làm việc

#12THỔ SẢN
[お]土産みやげ

quà lưu niệm, đặc sản

#13ANH NGỮ
英語えいご

tiếng Anh

#14NHẬT BẢN NGỮ
日本語にほんご

tiếng Nhật

#15NGỮ
~語ご

tiếng ~ (ngôn ngữ)

#16HÀ
何なに

cái gì