#1BẢN/BỔN
本
sách
#2TỪ THƯ
辞書
từ điển
#3TẠP CHÍ
雑誌
tạp chí
#4TÂN VĂN
新聞
báo
#5THỦ TRƯƠNG
手帳
sổ tay
#6DANH THÍCH
名刺
danh thiếp
#7DUYÊN BÚT
鉛筆
bút chì
#8THỜI KẾ
時計
đồng hồ
#9TẢN
傘
ô, dù
#10XA
車
xe (ô tô)
#11KỶ
机
bàn học/làm việc
#12THỔ SẢN
[お]土産
quà lưu niệm, đặc sản
#13ANH NGỮ
英語
tiếng Anh
#14NHẬT BẢN NGỮ
日本語
tiếng Nhật
#15NGỮ
~語
tiếng ~ (ngôn ngữ)
#16HÀ
何
cái gì