Phần 1: ~ように~: để sao cho ~
Biểu thị mục tiêu cần phấn đấu, đạt được.
Trước ように là những động từ không thể hiện chủ ý chẳng hạn như なる、わかる、きこえる、みえる…
Động từ Vる trước ように thường được chia ở Thể Khả năng.
B: すみません、大学院に 入れるように、毎晩 勉強してるんです。
→ A: Tối nay đi chơi không? B: Xin lỗi, để có thể vào đại học mỗi tối tôi đều học cả.
B: ええ、年を とったら、困らないように、貯金します。
→ A: Tiền thưởng thì để dành hả? B: Ừ. Tôi để dành tiền để không gặp khó khăn khi về già.
Phần 2: ~ようにする: cố gắng sao cho ~
Nói về sự nỗ lực liên tục để làm hoặc không làm một việc gì đó.
~ように しています: Duy trì một thói quen nào đó.
→ Trước đây vì ghét rau nên tôi không thường ăn lắm nhưng vì rau rất tốt cho cơ thể nên tôi cố gắng ăn.
→ Trước đây tôi thường hay hút thuốc nhưng dạo gần đây tôi cố gắng không hút thuốc nữa.
Phần 3: ~ようにしてください: Xin hãy cố gắng sao cho ~
Yêu cầu người khác làm hoặc không làm việc gì đó một cách lịch sự.
Mang mức độ nhẹ nhàng hơn ~Vてください hay ~Vないで ください.
→ Xin hãy cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
→ Ngày mai xin cố gắng tuyệt đối đừng đến trễ.
Phần 4: ~ようになりました: đã trở nên ~
Nói về những thay đổi mới, thói quen mới.
Vるように なりました: trước đây không làm việc này nhưng bây giờ làm.
Vないように なりました: trước đây làm việc này nhưng bây giờ không làm nữa.
→ Trước đây vì ghét rau nên tôi không thường ăn lắm nhưng vì rau rất tốt cho cơ thể nên mỗi ngày tôi cố gắng ăn một ít. Bây giờ tôi đã bắt đầu có thói quen ăn rau.
→ Trước đây tôi thường hay hút thuốc nhưng dạo gần đây tôi không còn hút thuốc nữa.
Phần 5: ~V可能形(かのうけい)るようになりました: đã có thể ~
Nói về những khả năng đã đạt được sau một quá trình phấn đấu, tập luyện.
B: はい、読めるように なりました。
→ A: Đã có thể đọc được báo tiếng Nhật chưa? B: Rồi, đã trở nên có thể đọc được.
B: いいえ、まだ 弾けません。早く 弾けるように なりたいです。
→ A: Đã có thể đàn Piano được chưa? B: Chưa, vẫn chưa đàn được. Tôi muốn nhanh chóng trở nên có thể đàn được.
Phần 6: ~V可能形(かのうけい)なくなりました: đã không thể ~
Nói về những việc trước đây làm được nhưng bây giờ đã không thể làm được nữa.
~V
B: いいえ、太りましたから、その服が 着られなくなりました。
→ A: Buổi tiệc ngày mai mặc đồ này hả? B: Không, vì mập lên nên không còn mặc đồ đó được nữa.
B: 子供が病気になりましたから、海に行けなくなりました。
→ A: Kỳ nghỉ hè thế nào? B: Vì con bệnh nên đã không thể đi biển được.
Phần 7: Tính từ (形容詞(けいようし)) → Trạng từ (副詞(ふくし))
Aな → Aに
Khi một tính từ bổ nghĩa cho động từ thì ta chuyển tính từ sang trạng từ theo cách trên.
→ Tôi muốn mình sớm giỏi đánh trà (đánh trà lên đều bọt trong trà đạo).