手順
Quy trình, thủ tục, trình tự
→ Nếu làm sai quy trình, bạn sẽ phải làm lại từ đầu.
香辛料
Gia vị, hương liệu cay nồng
→ Ẩm thực Ấn Độ sử dụng nhiều loại gia vị.
シール
Tem dán, nhãn dán, decal
→ Đứa trẻ đã dán tem lên tường.
吟味する
Xem xét kỹ lưỡng, chọn lọc cẩn thận
→ Tôi đã cân nhắc kỹ từng từ và viết thư trả lời một cách thận trọng.
不可欠な
Không thể thiếu, thiết yếu
→ Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống con người.
代用する
Thay thế, dùng tạm cái khác thế vào
→ Vì không có bơ nên tôi đã dùng margarine để thay thế.
加工する
Gia công, chế biến
→ Nhà máy này gia công gỗ để sản xuất đồ nội thất.
浸す
Nhúng vào, ngâm vào
→ Ngâm đậu khô trong nước qua đêm.
むしる(毟る)
Nhổ, bóc, xé, vặt
→ Nhổ lông gà để sơ chế.
しんなり[と]する
Mềm, dẻo, nhũn, mềm rũ
→ Khi rắc muối lên, bắp cải sẽ trở nên mềm.
ねた(種)
Nguyên liệu, thành phần / Câu chuyện, trò hài
→ Sushi dùng nguyên liệu tươi thì ngon đặc biệt.
練る
①Trộn, nhào nặn ②Đầu tư trí óc trau chuốt
→ Nếu nhào bột bánh mì kỹ thì sẽ trở nên mềm xốp.
丸める
Cuộn tròn, vo tròn
→ Tôi vo tròn tờ báo rồi vứt vào thùng rác.
丸ごと
Nguyên vẹn, nguyên cả quả/con
→ Tôi cắn nguyên cả quả táo.
とろける(蕩ける)
Tan chảy, tan ra trong miệng
→ Sô-cô-la tan chảy trong miệng.
沸騰する
Sôi sùng sục, sôi trào
→ Khi nước sôi, hãy cho mì vào.
かき回す
Khuấy, khuấy đảo, quấy
→ Khuấy súp bằng thìa.
腕前
Tay nghề, khả năng, trình độ khéo léo
→ Tay nghề chơi piano của anh ấy ngang tầm chuyên nghiệp.
口ずさむ
Hát nhẩm, ngân nga theo
→ Tôi vừa đi dạo vừa nhẩm hát bài yêu thích.
手際
Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn thu xếp
→ Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh nhẹn.
漂う
Trôi nổi, lan tỏa, phảng phất
→ Hương hoa lan tỏa khắp căn phòng.
焦げ臭い
Có mùi khét
→ Tôi ngửi thấy mùi khét và vội vàng chạy vào bếp.
うんと
Nhiều, rất nhiều, cật lực
→ Hôm nay lạnh nên hãy mặc thật nhiều áo ấm rồi ra ngoài.
濃厚な
Đậm đà, đậm đặc, nồng nàn
→ Mì ramen ở quán này nổi tiếng nhờ nước dùng đậm đà.
つまむ(抓む)
Nhón tay, nhéo, bịt (mũi)
→ Tôi nhón vài miếng bánh rồi quay lại làm việc.
口が肥える
Sành ăn, vị giác tinh tế
→ Sau khi thường xuyên đến nhà hàng cao cấp, tôi đã trở nên rất sành ăn.
盛り付ける
Bày biện, trình bày (món ăn)
→ Tôi bày biện đẹp mắt món salad trên đĩa lớn.