発作
cơn phát tác, cơn co giật
→ Bà tôi nhập viện vì cơn hen suyễn phát tác.
全身
toàn thân
→ Ca phẫu thuật được tiến hành sau khi gây mê toàn thân.
じんましん(蕁麻疹)
nổi mề đay, phát ban
→ Có khi bị nổi mề đay do căng thẳng.
あざ(痣)
vết bầm tím, vết chàm
→ Tôi bị ngã nên đầu gối có vết bầm tím lớn.
かぶれる(気触れる)
bị dị ứng da, bị phát ban do tiếp xúc
→ Khi dùng mỹ phẩm mới thì mặt tôi bị dị ứng.
引っかく
cào, cào xước
→ Nếu cào chỗ ngứa thì sẽ càng ngứa hơn.
貧血
thiếu máu
→ Nếu thiếu chất sắt thì dễ bị thiếu máu.
ずきずきする
nhức nhối, đau nhức từng cơn (theo mạch đập)
→ Từ sáng đầu đã nhức nhối, không thể tập trung làm việc.
がんがんする
nhức như búa bổ, đau dữ dội
→ Bị say rượu nên đau nhức như búa bổ.
むかむかする
buồn nôn, khó chịu, tức giận
→ Khi đi xe buýt, tôi cảm thấy buồn nôn khó chịu.
じわり[と]
từ từ, dần dần, rỉ rả thấm ra
→ Máu từ từ rỉ ra từ vết thương.
むせる(噎せる)
sặc, ho sặc, nghẹn thở
→ Uống nước vội quá nên bị sặc.
むくむ(浮腫む)
bị phù, bị sưng phù, tích nước
→ Ngồi lâu thì chân bị phù.
ゆがむ(歪む)
cong vênh, biến dạng, méo mó
→ Do ẩm ướt nên tấm gỗ bị cong vênh.
出っ張る
nhô ra, lồi ra, phình ra
→ Cây đinh nhô ra khỏi tường, rất nguy hiểm.
もろい(脆い)
giòn, mỏng manh, dễ vỡ
→ Những tòa nhà cũ rất dễ bị hư hại khi động đất.
にじむ(滲む)
rỉ ra, thấm ra, nhòe
→ Giấy bị ướt nên mực bị nhòe.
しみる(染みる)
buốt, ê buốt, xót, ngấm sâu
→ Nước sát trùng thấm vào vết thương rất xót.
捻挫する
bong gân, trật khớp
→ Bị bong gân ở cầu thang nên không đi được.
圧迫する
áp bức, đè ép, chèn ép
→ Dây lưng chật quá nên bụng bị đè ép.
刺さる
bị đâm, bị ghim vào, cắm sâu
→ Mảnh kính vỡ đâm vào chân.
つねる(抓る)
véo, cấu
→ Để xác nhận có phải đang mơ không, tôi đã véo má mình.
さする(摩る)
xoa, vuốt nhẹ
→ Mẹ dịu dàng xoa lưng cho con.