紛争
xung đột, tranh chấp
→ Xung đột giữa các dân tộc đang kéo dài.
介入する
sự can thiệp
→ Chính phủ đã can thiệp vào cuộc tranh chấp giữa giới chủ và công nhân.
強いる
ép buộc, bắt buộc, áp đặt
→ Các nạn nhân thiên tai bị buộc phải sống cuộc sống sơ tán.
支援する
chi viện, hỗ trợ, cứu tế
→ Tình nguyện viên đã nhanh chóng đến hỗ trợ vùng bị thiên tai.
打ち切る
ngừng, cắt bỏ, chấm dứt, khai tử
→ Nghiên cứu đã bị ngừng do thiếu ngân sách.
合意する
nhất trí, thỏa thuận, đồng thuận
→ Hai bên đã đồng ý về các điều kiện.
和解する
hòa giải, dàn xếp thế đối đầu
→ Sau nhiều năm đối đầu, hai bên đã hòa giải.
確立する
xác lập, thiết lập vững chãi
→ Cần phải xác lập một chế độ giáo dục mới.
結束する
đoàn kết, đồng lòng kết đoàn
→ Đội đã đoàn kết và giành chiến thắng.
唱える
đề xướng, chủ trương, tụng niệm
→ Anh ấy đang đề xướng chủ nghĩa hòa bình.
捧げる
cống hiến, dâng hiến, phụng sự
→ Bà ấy đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu.
説く
giải thích, thuyết giảng, thuyết phục
→ Thầy giáo đã giảng giải cho học sinh về sự quý giá của sinh mạng.
危ぶむ
lo ngại, e ngại, âu lo ngờ vực
→ Các chuyên gia đang lo ngại về triển vọng kinh tế.
危うい
nguy hiểm, bấp bênh, ngàn cân treo sợi tóc
→ Anh ấy suýt gặp tai nạn.
おびえる(怯える)
sợ hãi, hoảng sợ, run rẩy lo âu
→ Đứa trẻ sợ hãi bóng tối.
見失う
mất dấu, đánh mất, lạc mất tầm nhìn
→ Tôi đã lạc mất bạn trong đám đông.
強行する
cưỡng hành, ép buộc thực hiện, làm liều
→ Bất chấp sự phản đối, họ đã cưỡng hành kế hoạch.
仕掛ける
phát động, gài, đặt (bẫy), ra tay trước
→ Đội đối phương đã phát động tấn công trước.
極めて
cực kỳ, vô cùng, hết sức
→ Vấn đề này cực kỳ quan trọng.
証
bằng chứng, minh chứng, bảo chứng
→ Chiếc nhẫn này là minh chứng tình yêu của hai người.
至る
đạt tới, dẫn đến, đi tới mức
→ Cuộc đàm phán đã đi đến bế tắc.
抜け出す
thoát khỏi, lẻn ra, chuồn khỏi
→ Anh ấy đã thoát khỏi tình trạng khó khăn.