肺炎
bệnh viêm phổi
→ Người cao tuổi dễ mắc viêm phổi nên nên đi tiêm phòng.
気管支炎
bệnh viêm phế quản
→ Vào mùa đông, viêm phế quản dễ tái phát.
ぜん息
bệnh hen suyễn
→ Khi lên cơn hen suyễn, hãy dùng ống hít ngay lập tức.
皮膚炎
bệnh viêm da
→ Tôi đã làm xét nghiệm dị ứng để xác định nguyên nhân viêm da.
アトピー
viêm da cơ địa, thể tạng dị ứng atopy
→ Tôi bôi thuốc hàng ngày để kiểm soát triệu chứng viêm da cơ địa.
うつ病
bệnh trầm cảm
→ Điều quan trọng là bắt đầu điều trị trầm cảm sớm.
認知症
chứng sa sút trí tuệ, chứng mất trí nhớ
→ Vận động vừa phải và giao lưu xã hội có hiệu quả trong việc phòng ngừa sa sút trí tuệ.
発病する
phát bệnh, phát tác bệnh tật
→ Anh ấy phát bệnh tiểu đường khi ở độ tuổi ba mươi.
慢性
mãn tính
→ Tôi bị đau vai mãn tính hành hạ.
中毒
ngộ độc, trúng độc, nghiện ngập
→ Mùa hè cần đặc biệt chú ý đến ngộ độc thực phẩm.
応急
sơ cứu, cấp cứu, đối phó tạm thời
→ Biết cách sơ cứu là điều rất quan trọng.
まれな(稀な)
hiếm, hiếm có, ít thấy
→ Ở khu vực này, tuyết rơi là điều hiếm có.
うつぶせ(俯せ)
nằm sấp, úp mặt xuống
→ Khi được massage, tôi nằm ở tư thế úp mặt xuống.
カルテ
bệnh án, hồ sơ bệnh án y khoa
→ Bác sĩ vừa xem bệnh án vừa xác nhận tiền sử bệnh của bệnh nhân.
冷却する
làm nguội, làm lạnh, hạ nhiệt
→ Khi bị bỏng, điều quan trọng trước tiên là làm mát vết thương.
和らげる
làm dịu đi, xoa dịu, giảm tải
→ Nghe nhạc có thể xoa dịu sự căng thẳng.
矯正する
nắn chỉnh, chỉnh sửa tật/thị lực
→ Tôi dùng kính áp tròng để chỉnh thị lực.
告知する
thông báo, báo tin bệnh trạng
→ Khi nhận được thông báo về tên bệnh, đầu óc tôi trở nên trống rỗng.
同意する
đồng ý, chấp thuận
→ Chúng tôi quyết định tiến hành kế hoạch sau khi có sự đồng ý của tất cả mọi người.
面会する
thăm hỏi, gặp mặt (người ốm, tù nhân)
→ Tôi đã đi thăm người bạn đang nằm viện.
付き添う
đi cùng, túc trực bên cạnh chăm sóc
→ Tôi nghỉ làm để đi cùng con trong ca phẫu thuật.
安静
nghỉ ngơi, an tĩnh tuyệt đối
→ Bác sĩ bảo tôi phải nghỉ ngơi.
尽くす
cống hiến, dốc hết sức
→ Anh ấy đã dốc hết sức vì công ty.
踏み切る
quyết tâm thực hiện, giậm nhảy
→ Sau nhiều năm do dự, tôi đã quyết tâm chuyển việc.
手遅れ
quá muộn, quá trễ (không thể cứu vãn)
→ Ung thư cần phát hiện sớm, khi đã quá muộn thì không kịp nữa.
経過
quá trình, diễn biến bệnh trạng
→ Diễn biến sau phẫu thuật rất thuận lợi.
二の次
việc thứ yếu, không ưu tiên, để sau
→ Sức khỏe là quan trọng nhất, tiền bạc chỉ là thứ yếu.
奇跡的な
kỳ diệu, mang tính kỳ tích
→ Gặp tai nạn lớn nhưng đã sống sót một cách kỳ diệu.
ひとりでに(独りでに)
tự nhiên, tự động, tự nó xảy ra
→ Cánh cửa tự nhiên mở ra nên tôi giật mình.
全快する
hồi phục hoàn toàn sức khỏe, khỏi hẳn
→ Có vẻ vẫn cần thêm thời gian để hồi phục hoàn toàn.
薬局
hiệu thuốc, nhà thuốc
→ Nhà thuốc này mở cửa đến 10 giờ tối.
処方せん
đơn thuốc, toa thuốc
→ Cũng có loại thuốc không thể mua nếu không có đơn thuốc.
ガーゼ
băng gạc tiệt trùng
→ Đến giờ thay băng gạc rồi.
薬剤師
dược sĩ
→ Để trở thành dược sĩ, cần học sáu năm ở đại học.