片言
nói lắp bắp, bập bẹ
→ Tôi đã tự giới thiệu bằng tiếng Nhật bập bẹ.
身振り手振り
cử chỉ điệu bộ
→ Tôi đã giải thích kết hợp với cử chỉ điệu bộ.
疎通する
sự giao tiếp, sự thông hiểu lẫn nhau
→ Dù ngôn ngữ khác nhau, việc giao tiếp vẫn có thể thực hiện được.
先入観
thành kiến, định kiến
→ Nên phán đoán mà không bị ràng buộc bởi định kiến.
もてなす(持て成す)
tiếp đãi, đón tiếp
→ Tiếp đãi khách bằng cả tấm lòng.
人情
tình người, lòng nhân ái
→ Khu phố cũ tràn đầy tình người.
目の当たり
tận mắt, trực tiếp chứng kiến
→ Tận mắt chứng kiến thiệt hại do thiên tai mà tôi không nói nên lời.
勝る
vượt trội, lấn át
→ Kinh nghiệm vượt trội hơn kiến thức.
異国
nước ngoài, xứ lạ
→ Tôi bắt đầu cuộc sống mới ở xứ lạ.
融合する
sự dung hợp, sự hòa quyện
→ Truyền thống và hiện đại hòa quyện một cách tuyệt vời.
手違い
sự nhầm lẫn, sai sót
→ Do nhầm lẫn mà sản phẩm khác đã được giao đến.
まごつく
lúng túng, bối rối, ngơ ngác
→ Tôi đã lúng túng vì câu hỏi bất ngờ.
右往左往する
chạy ngược chạy xuôi, hốt hoảng
→ Động đất xảy ra, mọi người chạy ngược chạy xuôi hoảng hốt.
さまよう(彷徨う)
lang thang, đi loanh quanh, phiêu dạt
→ Tôi đã lang thang một mình trên đường đêm.
撮影する
chụp ảnh, quay phim
→ Việc chụp ảnh ở đây bị cấm.
とどめる(留める)
lưu giữ, giữ lại, dừng lại
→ Tôi muốn lưu giữ cảnh tượng đó trong lòng.
鮮明な
rõ nét, sống động, tươi tắn
→ Ký ức ngày hôm đó đến bây giờ vẫn rõ nét.
オーロラ
cực quang
→ Ở Bắc Âu có thể quan sát được cực quang.
きらびやかな(煌びやかな)
rực rỡ, lộng lẫy, tráng lệ
→ Tôi khoác lên mình bộ trang phục lộng lẫy.
感無量
ngập tràn cảm xúc, vô cùng xúc động
→ Giấc mơ bao năm đã thành hiện thực, thật vô cùng xúc động.
満喫する
tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức hết mình
→ Tôi đã tận hưởng trọn vẹn suối nước nóng.
こぐ(漕ぐ)
chèo (thuyền), đạp (xe)
→ Tôi đạp xe leo lên dốc.
潜る
lặn, chui ngập sâu dưới nước
→ Tôi đã lặn xuống đáy bể bơi.
用心深い
cẩn thận, cẩn trọng, đa nghi cảnh giác
→ Anh ấy có tính cách cẩn trọng.
おちおち(落ち落ち)[〜ない]
không thể yên tâm mà (làm gì đó)
→ Tiếng ồn quá lớn, không thể yên giấc ngủ được.
いっそ(一息)
chi bằng, thà rằng, thà đành
→ Nếu phiền não đến vậy, chi bằng bỏ luôn đi.
永住する
định cư vĩnh viễn, cư trú lâu dài
→ Tôi đã được cấp quyền cư trú vĩnh viễn.
別荘
biệt thự nghỉ dưỡng, nhà nghỉ
→ Tôi đã xây biệt thự nghỉ dưỡng ở Karuizawa.
懲りる
chừa, nản, ngán, rút kinh nghiệm xương máu
→ Dù thất bại một lần cũng không nản mà tiếp tục thử thách.