国家
quốc gia, nước nhà
→ Bảo vệ an ninh quốc gia là vai trò quan trọng của chính phủ.
大国
cường quốc, đại quốc
→ Mỹ là cường quốc quân sự lớn nhất thế giới.
母国
tổ quốc, quê hương
→ Đôi khi tôi nhớ món ăn quê hương.
領土
lãnh thổ
→ Vấn đề lãnh thổ đã phát sinh giữa hai quốc gia.
民族
dân tộc
→ Ở vùng này có nhiều dân tộc thiểu số sinh sống.
万人
mọi người, tất cả mọi người, toàn dân
→ Tôi muốn tạo ra tác phẩm được mọi người yêu thích.
成り立つ
bao gồm, hình thành từ, được cấu thành
→ Xã hội được hình thành từ sự hợp tác của nhiều người khác nhau.
起源
khởi nguyên, nguồn gốc, cội rễ
→ Có nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc của loài người.
定める
quy định, xác định, ấn định
→ Cần phải quy định hình phạt trong luật pháp.
断言する
khẳng định, đoán ngôn, tuyên bố chắc nịch
→ Anh ấy đã khẳng định rằng mình đúng.
目覚ましい
nổi bật, đáng nể, đáng chú ý, xán lạn
→ Cô ấy đã đạt được thành tích đáng nể.
前途洋々な
tương lai tươi sáng, tiền đồ xán lạn
→ Tương lai của anh ấy trẻ trung và ưu tú thật tươi sáng.
前途多難な
tương lai nhiều khó khăn, tiền đồ đa nan
→ Người ta nói rằng việc tái thiết nền kinh tế sẽ gặp nhiều khó khăn.
おびただしい(夥しい)
vô số, rất nhiều, khổng lồ, bạt ngàn
→ Động đất đã gây ra thiệt hại khổng lồ.
依然として
vẫn như trước đây, vẫn còn nguyên trạng
→ Vấn đề vẫn còn chưa được giải quyết.
権力
quyền lực, quyền uy chính trị
→ Sự lạm dụng quyền lực sẽ hủy diệt đất nước.
実権
thực quyền
→ Trên danh nghĩa là giám đốc, nhưng thực quyền nằm ở phó giám đốc.
強制する
cưỡng chế, ép buộc, bắt buộc
→ Không được ép buộc người khác theo suy nghĩ của mình.
崇拝する
sùng bái, tôn thờ, sùng kính
→ Người xưa sùng bái mặt trời.
移行する
chuyển đổi, chuyển tiếp, quá độ
→ Việc chuyển đổi sang hệ thống mới cần nhiều thời gian.
軍事
quân sự
→ Tiếng nói phản đối việc tăng cường sức mạnh quân sự đang ngày càng lớn.
武器
vũ khí, khí giới
→ Phong trào kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân đang lan rộng.
事態
sự thể, tình thế, tình hình biến chuyển
→ Xin hãy hạn chế ra ngoài cho đến khi tình hình lắng xuống.
仕組み
cơ chế, cấu trúc, hệ thống vận hành
→ Xin hãy giải thích cơ chế của cái máy này.
革命
cách mạng
→ Cách mạng Pháp đã thay đổi lịch sử thế giới.
暴動
bạo động, nổi loạn
→ Cảnh sát đã được triển khai để trấn áp bạo động.
動向
động hướng, xu hướng, khuynh hướng
→ Cần phải chú ý theo dõi xu hướng của thị trường.
善悪
thiện ác, đúng sai
→ Có những người không phân biệt được thiện ác.
一様な
đồng nhất, đồng đều, giống nhau
→ Các học sinh đều cho thấy biểu cảm ngạc nhiên giống nhau.
飢える
đói, chịu đói, thèm khát
→ Nhiều người đã chịu khổ vì đói trong chiến tranh.