制作する
chế tác, sáng tác (tác phẩm nghệ thuật)
→ Để chế tác một bộ phim, cần rất nhiều nhân viên.
製作する
chế tạo, sản xuất (máy móc, vật dụng)
→ Đồ nội thất này do thợ thủ công chế tạo bằng tay.
押さえる
giữ, che, ấn ghì đè
→ Tôi dùng tay giữ mũ để không bị gió thổi bay.
抑える
kiềm chế, kìm nén, kìm hãm
→ Kìm nén cơn giận và bình tĩnh nói chuyện.
精算する
quyết toán, thanh toán chính xác chi phí
→ Tôi đã được quyết toán chi phí đi lại cho chuyến công tác.
清算する
thanh toán, giải quyết, thanh lý dứt điểm
→ Tôi muốn thanh toán hết nợ rồi bắt đầu cuộc sống mới.
終始する
từ đầu đến cuối, suốt một mực
→ Cô ấy đã luôn mỉm cười tiếp đón từ đầu đến cuối.
始終
thường xuyên, liên tục không dứt
→ Anh ta lúc nào cũng chỉ phàn nàn.
冒す
liều, mạo hiểm, đánh cược hiểm nguy
→ Không cần phải liều mạng để leo núi.
侵す
xâm phạm, xâm lấn quyền lợi
→ Việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân bị pháp luật nghiêm cấm.
犯す
phạm (tội, lỗi lầm)
→ Cẩn thận để không phạm lại sai lầm tương tự lần nữa.
保証する
bảo hành, bảo đảm chất lượng/thực tế
→ Chúng tôi bảo đảm chất lượng, xin hãy yên tâm sử dụng.
保障する
bảo đảm, bảo hộ quyền lợi/an ninh
→ Hiến pháp bảo đảm quyền con người cơ bản của công dân.
補償する
bồi thường, đền bù thiệt hại
→ Tiến hành bồi thường thỏa đáng cho nạn nhân vụ tai nạn.
追求する
theo đuổi, tìm kiếm (lý tưởng/lợi ích)
→ Anh ấy vẫn không ngừng theo đuổi cuộc sống lý tưởng.
追及する
truy cứu, truy vấn tội lỗi
→ Đảng đối lập đã truy vấn gay gắt về phát ngôn của thủ tướng.
追究する
truy cứu, nghiên cứu đến cùng bản chất
→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu đến cùng nguyên nhân của hiện tượng tự nhiên.
分別する
phân loại (rác)
→ Phân loại rác đúng cách sẽ góp phần bảo vệ môi trường.
分別
sự suy xét, lẽ phải trái, sự khôn ngoan
→ Tôi mong anh hành động có suy xét hơn một chút.
心中
nỗi lòng, tâm trạng kín đáo
→ Tâm trạng của anh ấy chắc hẳn rất phức tạp.
心中する
tự sát đôi, tử tình
→ Chikamatsu Monzaemon đã viết nhiều tác phẩm lấy đề tài tự sát đôi.
大家
bậc thầy, đại gia (trong lĩnh vực)
→ Ông ấy được biết đến là bậc thầy trong văn học Nhật Bản.
大家
chủ nhà (cho thuê)
→ Tôi đã quên trả tiền thuê nhà cho chủ nhà.
市場
chợ, khu chợ dân sinh
→ Chợ Tsukiji cũng rất được du khách yêu thích.
市場
thị trường, sàn giao dịch kinh tế
→ Thị trường chứng khoán đang biến động mạnh.
目下
hiện tại, hiện nay, trước mắt
→ Vấn đề lớn nhất hiện nay là thiếu nhân lực.
目下
cấp dưới, người dưới, vế dưới
→ Nên dùng kính ngữ ngay cả với cấp dưới.