産出する
sản xuất, khai thác
→ Đất nước này được biết đến với việc khai thác vàng với số lượng lớn.
製造する
chế tạo, sản xuất
→ Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
精巧な
tinh xảo
→ Chiếc đồng hồ này có thiết kế cực kỳ tinh xảo, được các nhà sưu tập trên khắp thế giới ưa chuộng.
巧みな
khéo léo, khéo tay
→ Anh ấy đã thu hút khán giả bằng tài ăn nói khéo léo.
品種
giống, phẩm loại, chủng loại
→ Nông trại này đang trồng giống lúa mới.
改良する
cải tiến, cải thiện
→ Nhà sản xuất đã tiếp thu ý kiến khách hàng để cải tiến sản phẩm.
栄える
hưng thịnh, phồn vinh
→ Thành phố cảng này trước đây từng phồn vinh nhờ thương mại.
よみがえる(蘇る)
hồi sinh, sống lại
→ Nhờ công trình tu sửa, tòa nhà lịch sử đã được hồi sinh.
乗り切る
vượt qua, khắc phục
→ Cả đội hãy cùng hợp tác để vượt qua khó khăn này.
上回る
vượt quá, vượt trội hơn
→ Doanh thu năm nay đã vượt xa so với năm ngoái.
もたらす(齎らす)
đem đến, mang lại
→ Bão đã gây ra thiệt hại lớn ở nhiều nơi.
割り当てる
phân công, phân bổ, giao
→ Đã phân công phần phụ trách dự án cho từng nhóm.
急速な
nhanh chóng, cấp tốc
→ Xã hội không theo kịp sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ.
次ぐ
xếp sau, tiếp theo, đứng sau
→ Nhật Bản từng là cường quốc kinh tế đứng thứ hai thế giới sau Mỹ.
欠陥
khuyết điểm, lỗi, thiếu sót
→ Xe ô tô có lỗi đã bị thu hồi hàng loạt.
ネック
trở ngại, nút thắt cổ chai
→ Thiếu vốn đang là trở ngại cho dự án.
弊害
tác hại, mặt tiêu cực
→ Tác hại của việc làm việc quá giờ đang trở thành vấn đề xã hội.
水をさす
xen ngang, gây trở ngại, làm mất hứng
→ Đừng nói những điều làm mất hứng bầu không khí vui vẻ hiếm có.
対比する
đối chiếu, so sánh
→ Khi đối chiếu cuộc sống đô thị và nông thôn, ta có thể thấy được ưu điểm của mỗi bên.
匹敵する
ngang tầm, sánh ngang
→ Tài năng của anh ấy sánh ngang với vận động viên chuyên nghiệp.
電力
điện lực, điện năng
→ Việc cung cấp điện năng từ năng lượng tái tạo đang tăng lên.
下地
nền tảng, nền móng
→ Trải nghiệm đọc sách thời thơ ấu đã trở thành nền tảng cho công việc hiện tại.