治安
trị an, an ninh
→ Khu vực này trị an kém nên tốt nhất là tránh ra ngoài vào ban đêm.
世論
dư luận
→ Không thể thúc đẩy chính sách mà bỏ qua xu hướng dư luận.
表向き
bề ngoài, bên ngoài
→ Bề ngoài thì đồng ý nhưng thực lòng nhiều người lại phản đối.
優位な
ưu thế, chiếm ưu thế
→ Trong lĩnh vực này, công nghệ Nhật Bản đang chiếm ưu thế.
ハンデ
bất lợi, trở ngại
→ Việc là người nước ngoài đôi khi cũng trở thành bất lợi.
格差
chênh lệch, khoảng cách
→ Chênh lệch về giáo dục ảnh hưởng lớn đến thu nhập trong tương lai.
不服な
bất phục, bất mãn, không đồng ý
→ Trường hợp không đồng ý với bản án, có thể kháng cáo.
大々的な
quy mô lớn, rầm rộ
→ Cùng với việc ra mắt sản phẩm mới, một chiến dịch quảng cáo rầm rộ đã được tiến hành.
誇大な
phóng đại, khoa trương
→ Việc dùng cách diễn đạt phóng đại để lừa người ta cũng tương đương với lừa đảo.
デマ
tin đồn nhảm, tin giả
→ Khi xảy ra thiên tai, tin đồn nhảm dễ lan rộng nên cần phải cẩn thận.
速報
tin nóng, tin tức nhanh
→ Tin nóng về động đất đã được gửi đến điện thoại di động.
行き渡る
lan tỏa khắp nơi, phổ biến rộng rãi
→ Internet đã phổ biến khắp thế giới.
アイデンティティー
bản sắc, danh tính
→ Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo vệ bản sắc của đất nước mình là rất quan trọng.
主体
chủ thể, trung tâm, cốt lõi
→ Dự án này được tiến hành với sinh viên là chủ thể.
貢献する
cống hiến, đóng góp
→ Nhà nghiên cứu đã đóng góp lớn cho sự phát triển khoa học đã nhận giải Nobel.
名誉な
vinh dự, danh dự
→ Tôi rất vinh dự khi nhận được giải thưởng danh giá.
及ぶ
ảnh hưởng tới, đạt đến, lan ra
→ Thiệt hại đã lan rộng trên một phạm vi lớn.
恵む
bố thí, ban cho
→ Tôi đã bố thí tiền cho người ăn xin trên đường.
有する
sở hữu, có
→ Đất nước này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
出直す
làm lại từ đầu, đến lại
→ Vì chưa chuẩn bị đầy đủ nên tôi đã quyết định làm lại từ đầu.
カテゴリー
danh mục, thể loại
→ Phân loại và trưng bày sản phẩm theo từng danh mục.
不穏な
bất ổn, không yên, đáng ngờ
→ Những diễn biến bất ổn gần biên giới đã được báo cáo.
よどむ(淀む)
ứ đọng, trì trệ, dày đặc
→ Nước sông bị ứ đọng và trở nên ô nhiễm.
案じる
lo lắng, lo ngại, băn khoăn
→ Cha mẹ luôn lo lắng cho tương lai của con cái.
同感する
đồng cảm, đồng tình, cùng chung suy nghĩ
→ Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến của bạn.
なあなあ
xuề xòa, qua loa, dễ dãi thông đồng thỏa hiệp
→ Nếu cứ qua loa cho xong thì rồi sẽ thành vấn đề lớn.
露呈する
phơi bày, bộc lộ, vạch trần
→ Hành vi gian lận của doanh nghiệp đã bị truyền thông phơi bày.
暗示する
ám chỉ, gợi ý, ngụ ý
→ Phát ngôn của ông ấy nghe như đang ngụ ý về việc từ chức.
朗報
tin vui, tin tốt lành
→ Đối với sinh viên đang tìm việc, được nhận việc là tin vui lớn nhất.
出現する
xuất hiện, sự ra đời
→ Sự xuất hiện của công nghệ mới đã thay đổi lớn cuộc sống của chúng ta.
特有な
đặc trưng, riêng có, đặc hữu
→ Phương ngữ đặc trưng của vùng này vẫn còn được sử dụng đến ngày nay.
予告する
báo trước, thông báo trước
→ Xem trailer phim xong, tôi rất mong chờ.
施行する
thi hành, ban hành
→ Luật giao thông mới dự kiến sẽ được thi hành từ năm sau.
且つ
và, đồng thời, hơn nữa
→ Anh ấy giỏi, đồng thời rất chăm chỉ.