郷土
quê hương, cố hương, địa phương
→ Thưởng thức ẩm thực địa phương là một trong những niềm vui khi du lịch.
同郷
đồng hương
→ Tôi không ngờ lại gặp được bạn đồng hương ở nước ngoài.
出生する
sự sinh ra, sự ra đời
→ Nộp giấy khai sinh là nghĩa vụ của cha mẹ.
青春
tuổi trẻ, thanh xuân
→ Tình bạn thời thanh xuân là báu vật cả đời.
母校
trường cũ
→ Tôi được mời đến lễ kỷ niệm thành lập trường cũ.
産地
vùng sản xuất, nơi sản xuất
→ Vùng này nổi tiếng là nơi sản xuất trà.
特産
đặc sản
→ Tôi đã mua đặc sản làm quà ở nơi du lịch.
歳月
năm tháng, thời gian
→ Sau nhiều năm tháng dài, ước mơ cuối cùng cũng thành hiện thực.
風習
phong tục, tập quán
→ Sở thích của tôi là tìm hiểu phong tục các vùng miền.
しきたり(仕来り)
tập tục, truyền thống, quy định lề thói cổ
→ Lễ cưới có nhiều tập tục khác nhau.
風土
phong thổ, khí hậu và văn hóa đặc thù
→ Phong thổ Nhật Bản phong phú với sự thay đổi bốn mùa.
由緒
lai lịch, nguồn gốc lâu đời, dòng dõi danh giá
→ Ngôi đền này được biết đến là nơi có nguồn gốc lâu đời.
格式
phẩm cách, uy thế, lễ nghi quy củ
→ Khách sạn đó nổi tiếng vì có uy thế cao.
歩み
quá trình, hành trình; bước chân
→ Tập san kỷ niệm nhìn lại quá trình phát triển của công ty đã được xuất bản.
密度
mật độ
→ Tokyo là một trong những thành phố có mật độ dân số cao nhất thế giới.
過疎
thưa dân, quá thưa thớt, suy giảm dân số nghiêm trọng
→ Hệ thống y tế ở vùng thưa dân đang trở thành vấn đề.
拍車をかける
thúc đẩy, đẩy nhanh, tăng tốc
→ Việc áp dụng công nghệ mới đã thúc đẩy nâng cao năng suất.
至って
rất, vô cùng, hết mực
→ Cuộc sống của anh ấy vô cùng giản dị.
土手
bờ đê, con đê
→ Khi xuân đến, hoa anh đào nở rộ dọc theo bờ đê.
井戸
cái giếng
→ Ngày xưa, người ta dùng nước giếng làm nước uống.
澄む
trở nên trong vắt, trong lành
→ Không khí mùa thu trong lành, có thể nhìn thấy núi xa.
のどかな(長閑な)
bình dị, yên bình, thanh bình
→ Phong cảnh yên bình của vùng đồng quê đã chữa lành tâm hồn tôi.
ひっそり[と]する
yên tĩnh, lặng lẽ, vắng vẻ
→ Tôi tìm thấy ngôi đền cổ đứng lặng lẽ sâu trong núi.