くつろぐ(寛ぐ)
Nghỉ ngơi, thư giãn, thảnh thơi thoải mái
→ Ngâm mình trong suối nước nóng, thư giãn cả thân lẫn tâm.
安らぐ
Yên bình, thanh thản, thoải mái
→ Khi ở giữa thiên nhiên, tâm hồn cảm thấy thanh thản.
憩う
Nghỉ ngơi và thư giãn, tĩnh dưỡng
→ Có nhiều người nghỉ ngơi trên ghế dài dưới bóng cây.
だらだらする
Lười biếng, nằm ườn, chây lười kéo dài
→ Ngày nghỉ tôi nằm ườn xem tivi cả ngày.
横になる
Nằm, ngả lưng
→ Vì mệt nên tôi muốn nằm nghỉ một chút.
一息入れる
Nghỉ ngơi, nghỉ giải lao lấy sức
→ Sau khi làm việc lâu, tôi quyết định nghỉ giải lao.
ブレイクする
Nghỉ giải lao, đột ngột nổi tiếng bùng nổ
→ Ba giờ chiều hãy nghỉ giải lao nhé.
一眠りする
Chợp mắt, ngủ một giấc ngắn
→ Sau bữa trưa, chợp mắt một giấc là thói quen của tôi.
一段落する
Xong một giai đoạn, tạm ổn thỏa
→ Việc dọn dẹp sau khi chuyển nhà cuối cùng cũng xong một giai đoạn.
一休みする
Nghỉ ngơi một chút, giải lao ngắn
→ Giữa chừng leo núi, tôi nghỉ chân một lát.
紛れる
Khuây khỏa / Bị lẫn vào, chìm khuất
→ Khi tập thể dục, những lo lắng được khuây khỏa.
投げ出す
Duỗi ra / Vứt bỏ, buông xuôi, từ bỏ
→ Đối mặt với vấn đề khó, giữa chừng tôi muốn bỏ cuộc.
外出する
Ra ngoài, ra khỏi nhà
→ Vào ngày mưa, tôi cố gắng không ra ngoài.
帰宅する
Về nhà, quy gia
→ Hôm nay về muộn nên tôi đi taxi về nhà.
引きこもる
Ru rú trong nhà, tự cô lập mình
→ Anh ấy ru rú trong phòng, không chịu gặp gỡ bất kỳ ai.
慣らす
Làm cho quen, tập cho quen dần
→ Giày mới nên từ từ tập cho chân quen dần.
日なた
Nơi có nắng, chỗ chan hòa ánh mặt trời
→ Ra chỗ có ánh nắng thì ấm áp và dễ chịu vô cùng.
精神的な
Về mặt tinh thần, tâm lý
→ Căng thẳng về mặt tinh thần có thể làm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
心底
Thật tâm, tận đáy lòng, tự đáy tim
→ Tôi thật sự xúc động tận đáy lòng trước lời nói của anh ấy.
もっぱら(専ら)
Hầu hết, chủ yếu, chuyên tâm vào việc gì
→ Dạo này tôi hầu như chỉ đọc sách qua sách điện tử.