外観
Bề ngoài, ngoại quan
→ Tòa nhà này có ngoại quan hiện đại và bắt mắt.
設計する
Thiết kế
→ Cô ấy là kiến trúc sư nổi tiếng về thiết kế cầu.
図案
Đồ án, bản vẽ thiết kế hoa văn
→ Đồ án thiết kế tem mới đã được công khai tuyển chọn.
凝る
Cầu kỳ, công phu, tỉ mỉ; say mê
→ Cô ấy rất cầu kỳ trong việc nấu ăn, mỗi ngày đều nấu một thực đơn khác nhau.
凝らす
Tập trung, dồn hết tâm trí; dày công sáng tạo
→ Tôi đã chiêu đãi khách bằng những món ăn được chế biến rất công phu.
土台
Nền tảng, cơ sở, móng (nhà)
→ Giáo dục là nền tảng của xã hội.
きしむ(軋む)
Kêu cót két, kêu kẽo kẹt
→ Cầu thang cũ kêu cót két, thật đáng sợ.
補強する
Gia cố, tăng cường, củng cố
→ Tôi đã gia cố kính cửa sổ để đề phòng bão.
改装する
Cải tạo, tân trang, sửa sang
→ Nhà hàng đóng cửa tạm thời để cải tạo.
据え付ける
Lắp đặt, trang bị
→ Tôi đã lắp đặt máy điều hòa mới trong phòng.
構える
Dựng lên, sở hữu; giữ tư thế, chuẩn bị sẵn sàng
→ Anh ấy đã mở cửa hàng trước ga.
がっちり[と]する
Chắc chắn, vững chắc, vạm vỡ
→ Một người đàn ông có thân hình vạm vỡ bước vào.
細工する
Chế tác, đồ thủ công; tác phẩm thủ công tỉ mỉ
→ Chiếc hộp này được chạm trổ gỗ rất tinh xảo.
調和する
Hài hòa, hòa hợp
→ Tôi hướng đến cuộc sống hài hòa với thiên nhiên.
仕切る
Phân chia, ngăn cách; nắm giữ, quản lý
→ Tôi dùng rèm ngăn phòng ra thành hai không gian.
隔てる
Ngăn cách, phân chia, cách biệt
→ Có hai thị trấn ngăn cách nhau bởi con sông.
所有する
Sở hữu
→ Anh ấy sở hữu ba căn hộ chung cư ở Tokyo.
豪邸
Biệt thự, dinh thự
→ Những biệt thự sừng sững trên đồi.
表札
Biển tên, bảng tên (trước nhà)
→ Khi chuyển nhà, việc đầu tiên là gắn biển tên.
バリアフリー
Không rào cản, thiết kế thân thiện (cho người già, người khuyết tật)
→ Việc loại bỏ rào cản ở các cơ sở công cộng đang được đẩy mạnh.
扉
Cánh cửa
→ Tôi mở cánh cửa nặng của thư viện.
戸締まりする
Khóa cửa, đóng cửa cẩn thận
→ Tôi đã kiểm tra khóa cửa trước khi đi du lịch.
セキュリティ
An ninh, bảo mật
→ Chung cư này có hệ thống an ninh hoàn hảo.
物陰
Chỗ khuất, nơi kín đáo (sau vật thể)
→ Con mèo đang trốn ở chỗ khuất.
近隣
Lân cận, hàng xóm, vùng lân cận
→ Việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cư dân lân cận rất quan trọng.
余地
Dư địa, chỗ còn lại, phạm vi (còn thừa)
→ Vẫn còn dư địa để đàm phán.
立ち寄る
Ghé vào, tạt qua
→ Trên đường về, tôi ghé qua cửa hàng tiện lợi.
かれこれ(彼此)
Khoảng chừng, xấp xỉ
→ Tôi đã đợi khoảng chừng một tiếng đồng hồ rồi.