息が切れる
mệt đứt hơi, thở không ra hơi
→ Leo cầu thang lên tầng 5 xong thì tôi bị đứt hơi mất.
息が詰まる
nghẹt thở, bức bối, ngột ngạt ngột ngạt
→ Trước mặt sếp nghiêm khắc, không khí thật bức bối ngột ngạt.
息が長い
bền bỉ, lâu dài, sức sống trường tồn
→ Ban nhạc này rất bền bỉ, đã hoạt động hơn 20 năm kể từ khi ra mắt.
息を抜く
nghỉ ngơi, xả hơi, thư giãn lấy sức
→ Trong lúc ôn thi, thỉnh thoảng nên xả hơi một chút.
息をつく
thở phào, nghỉ lấy hơi, trút nỗi âu lo
→ Cuối cùng công việc cũng tạm ổn, tôi thở phào nhẹ nhõm.
息をのむ
nín thở, nghẹt thở vì sững sờ kinh ngạc
→ Cảnh đêm nhìn từ đài quan sát đẹp đến mức nín thở.
気が気でない
bồn chồn, bứt rứt, đứng ngồi không yên
→ Con đi du lịch nước ngoài một mình, tôi bồn chồn không yên.
気が済む
thấy hài lòng, thấy nhẹ nhõm, nguôi ngoai bụng
→ Tính tôi là không xin lời thì không thấy yên lòng.
馬が合う
hợp nhau, tâm đầu ý hợp, cạ cứng
→ Tôi và anh ấy có sở thích giống nhau nên rất hợp nhau.
うなぎ登り
tăng vọt, tăng vùn vụt, lên như diều gặp gió
→ Nhờ sản phẩm mới mà giá cổ phiếu tăng vọt.
猫に小判
đàn gảy tai trâu, ném ngọc cho heo
→ Tặng rượu vang cao cấp cho trẻ con thì cũng như đàn gảy tai trâu.
猫をかぶる
giả nai, giả vờ ngoan ngoãn hiền thục
→ Lúc phỏng vấn thì giả vờ ngoan ngoãn, nhưng vào công ty rồi mới lộ bản chất.
猫の手も借りたい
bận túi bụi, bận không kịp thở, thiếu tay chân
→ Cuối năm là thời điểm bận đến mức mượn cả tay mèo cũng được.
猿も木から落ちる
nhân vô thập toàn, tài giỏi đến đâu cũng có lúc sẩy chân
→ Đầu bếp lão luyện như thế mà nêm sai gia vị, đúng là nhân vô thập toàn.
犬猿の仲
ghét nhau như chó với mèo, thù địch như nước với lửa
→ Hai công ty đó nổi tiếng là ghét nhau như chó với mèo.
一長一短
có ưu có khuyết, nhất trường nhất đoản, được cái nọ mất cái kia
→ Phương pháp nào cũng có ưu có khuyết, nên phải chọn lựa cẩn thận.
一石二鳥
một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích
→ Đạp xe đi làm vừa được tập thể dục, vừa tiết kiệm tiền xe. Đúng là một công đôi việc.