大らかな
phóng khoáng, rộng lượng
→ Hãy rộng lượng mà theo dõi những lần thất bại của con trẻ.
朗らかな
vui vẻ, rạng rỡ
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ nên đi đâu cũng được yêu thích.
人懐こい
thân thiện, dễ gần
→ Con chó này rất thân thiện, vẫy đuôi với bất kỳ ai.
生真面目な
quá nghiêm túc, cứng nhắc
→ Nếu quá nghiêm túc thì ngược lại sẽ bị tích tụ căng thẳng đấy.
几帳面な
ngăn nắp, tỉ mỉ
→ Anh ấy rất tỉ mỉ, quản lý lịch trình hằng ngày một cách cẩn thận.
誠実な
thành thật, chân thành
→ Cách ứng xử chân thành là bí quyết để giành được lòng tin của khách hàng.
気さくな
cởi mở, dễ gần
→ Giám đốc là người cởi mở, thoải mái bắt chuyện với cả nhân viên mới.
シャイな
nhút nhát, e thẹn
→ Anh ấy nhút nhát nên không giỏi nói trước đám đông.
潔い
dứt khoát, khảng khái
→ Tuy thua trận nhưng anh ấy đã dứt khoát khen ngợi đối thủ.
まめな(忠実な)
chăm chỉ, chu đáo
→ Cô ấy chăm chỉ viết nhật ký.
気立て
bản tính, tính tình
→ Cô bé đó tính tình tốt nên được cả hàng xóm yêu quý.
人当たり
cách đối xử với người khác
→ Nhân viên kinh doanh có cách đối xử tốt với mọi người thì thành tích cũng tốt.
情け深い
nhân từ, giàu tình cảm
→ Bà tôi rất nhân từ, thấy ai gặp khó khăn là không thể bỏ mặc.
純粋な
thuần khiết, trong sáng
→ Đôi mắt trong sáng của trẻ con khiến người lớn phải giật mình.
クールな
ngầu, lạnh lùng
→ Tuy trông có vẻ lạnh lùng nhưng thực ra anh ấy nỗ lực hơn ai hết.
ドライな
khô khan, thực dụng
→ Cô ấy có tính cách khô khan, không hay biểu lộ cảm xúc ra ngoài.
シビアな
nghiêm khắc, khắt khe
→ Tình hình kinh tế hiện tại khá nghiêm trọng.
繊細な
nhạy cảm, tinh tế
→ Tôi đã thưởng thức ly rượu vang có hương vị tinh tế.
意地っ張りな
bướng bỉnh, cứng đầu
→ Đứa trẻ bướng bỉnh dù khóc cũng không chịu xin lỗi.
強情な
cứng đầu, ngoan cố
→ Dù có ngoan cố thì cũng chẳng có gì tốt đẹp đâu.
おっちょこちょいな
hấp tấp, vụng về
→ Vì hấp tấp nên tôi đã quên mang theo tài liệu quan trọng.
おせっかいな(お節介な)
tọc mạch, hay xen vào chuyện người khác
→ Tôi biết là tọc mạch nhưng cứ không nhịn được mà xen vào.
出しゃばりな
hay xía vào, xen vào chuyện người khác
→ Người hay xía vào thì trong cuộc họp cũng nhất định phải phát biểu.
荒っぽく
thô bạo, cộc cằn
→ Cách dùng từ thô bạo đôi khi có thể làm tổn thương đối phương.
キレる
nổi cáu, tức giận, đứt dây thần kinh kiềm chế
→ Nổi cáu vì chuyện nhỏ nhặt thì không tốt đâu.
横柄な
kiêu căng, ngạo mạn
→ Nếu có nhân viên thái độ kiêu căng thì tôi không muốn đến cửa hàng đó nữa.
冷淡な
lạnh lùng, lãnh đạm
→ Bị đáp lại một cách lãnh đạm nên tôi rất buồn.
無神経な
vô tâm, vô ý, vô thần kinh
→ Vì phát ngôn vô ý mà đã làm đối phương nổi giận.
軽率な
khinh suất, thiếu suy nghĩ
→ Vì phán đoán khinh suất nên sau đó đã hối hận.
おっかない
đáng sợ, dễ sợ
→ Thầy giáo đó đáng sợ lắm nên giờ học phải im lặng nhé.
陰気な
ảm đạm, u ám
→ Tôi không muốn sống trong căn phòng có bầu không khí ảm đạm.
せこい
keo kiệt, nhỏ nhen, bủn xỉn
→ Chia tiền đến từng 1 yên thì sẽ bị nghĩ là keo kiệt đấy.