手芸
thủ công, đồ thủ công, nữ công gia chánh
→ Mẹ tôi giỏi đồ thủ công và thường làm thú nhồi bông cho tôi.
編む
bện, đan (len, mây tre)
→ Bà tôi hàng ngày đan khăn quàng cổ.
織る
dệt (vải, gấm)
→ Vùng này có truyền thống dệt lụa từ xưa.
縫う
khâu vá, may, luồn qua
→ Cúc áo bị rơi nên tôi đã tự khâu lại.
家庭菜園
vườn rau tại nhà
→ Cà chua trồng ở vườn rau tại nhà ngon đặc biệt.
盆栽
cây cảnh, bonsai
→ Ông tôi chăm sóc cây cảnh bonsai mỗi sáng.
親しむ
gần gũi, yêu thích, làm quen
→ Tôi đã gần gũi với âm nhạc từ khi còn nhỏ.
和紙
giấy washi, giấy truyền thống Nhật Bản
→ Giấy washi đã được đăng ký là di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO.
着付け
cách mặc kimono, nghệ thuật chỉnh trang kimono
→ Ngày lễ thành nhân, mẹ đã mặc kimono cho tôi.
手本
mẫu, bài mẫu, gương mẫu
→ Hành động của cô ấy là tấm gương cho mọi người.
高尚な
cao thượng, thanh cao, tao nhã
→ Anh ấy là người có tinh thần cao thượng.
楽器
nhạc cụ
→ Nhạc cụ này tên là gì?
音色
âm sắc
→ Tâm hồn được xoa dịu bởi âm sắc của đàn piano.
癒す
chữa lành, xoa dịu
→ Khi ngâm suối nước nóng, cơ thể mệt mỏi được chữa lành.
極める
tinh thông, đạt đến đỉnh cao, tìm hiểu đến cùng
→ Để tinh thông con đường ẩm thực cần nhiều năm.
興じる
say mê, hào hứng tham gia
→ Bọn trẻ đang say mê chơi trò chơi bài.
千差万別
muôn hình muôn vẻ, đa dạng
→ Cách suy nghĩ của con người muôn hình muôn vẻ nên khó tổng hợp.
一期一会
nhất kỳ nhất hội, mỗi cuộc gặp gỡ là duy nhất
→ Với tinh thần nhất kỳ nhất hội, tôi trân trọng mỗi buổi trà đạo.
茶会
tiệc trà, buổi trà đạo
→ Hàng năm vào mùa thu, một buổi tiệc trà lớn được tổ chức.
催す
tổ chức, cử hành
→ Dự kiến sự kiện giao lưu quốc tế sẽ được tổ chức vào tháng tới.
早まる
sớm hơn, vội vàng, hấp tấp
→ Hoa anh đào nở sớm hơn mọi năm hai tuần.
何らかの
một loại nào đó, lý do nào đó
→ Phải thực hiện biện pháp đối phó nào đó.
並びに
và, cùng với (trang trọng)
→ Xin hãy điền tên cùng với thông tin liên lạc của ứng viên.
武道
võ đạo
→ Võ đạo Nhật Bản coi trọng lễ nghi.
囲碁
cờ vây
→ Người ta nói rằng cờ vây tốt cho việc rèn luyện trí não.
将棋
cờ shogi, cờ tướng Nhật Bản
→ Trở thành kỳ thủ chuyên nghiệp cờ shogi rất khó.
下火になる
hạ nhiệt, giảm sút, thoái trào
→ Một thời từng thịnh hành, nhưng bây giờ đã hoàn toàn thoái trào.