機種
Kiểu máy, mẫu máy
→ Mẫu máy này có chức năng chống nước.
端末
Thiết bị đầu cuối
→ Nhờ sự phổ biến của thiết bị di động, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
最先端
Hiện đại nhất, tiên tiến nhất
→ Nhật Bản nổi tiếng với công nghệ robot tiên tiến nhất.
性能
Hiệu năng, hiệu suất
→ Chiếc máy ảnh này có hiệu năng cao nên cũng được các chuyên gia ưa chuộng.
アップする
Tải lên, đăng lên (mạng); nâng cao
→ Tôi đã đăng ảnh đã chụp lên mạng xã hội.
バージョンアップする
Cập nhật phiên bản (phần mềm)
→ Sau khi cập nhật phiên bản ứng dụng, chức năng mới đã được thêm vào.
使いこなす
Sử dụng thành thạo, làm chủ công cụ
→ Để sử dụng thành thạo phần mềm máy tính thì cần có thời gian.
使い分ける
Sử dụng phân biệt cho từng mục đích
→ Sử dụng phân biệt kính ngữ và ngôn ngữ thân mật tùy theo tình huống.
手引きする
Sách hướng dẫn, chỉ dẫn; dắt mối
→ Đã soạn sách hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu.
把握する
Nắm bắt, nắm rõ, quán triệt
→ Điều quan trọng là nắm bắt chính xác tình hình hiện tại.
加入する
Gia nhập, tham gia, đăng ký vào
→ Tôi đang phân vân không biết có nên gia nhập công đoàn hay không.
規約
Điều khoản, quy ước, quy định chung
→ Nếu vi phạm điều khoản sử dụng, tài khoản sẽ bị đình chỉ.
進化する
Tiến hóa, phát triển vượt bậc
→ Công nghệ AI đang tiến hóa nhanh chóng.
変遷する
Biến thiên, biến đổi theo dòng thời gian
→ Cách biểu đạt tiếng Nhật đã biến đổi theo thời đại.
配信する
Phát sóng, phân phối, truyền tải tin tức/dữ liệu
→ Tin tức mới nhất đang được phân phối qua ứng dụng.
むやみな(無闇な)
Bừa bãi, thiếu suy nghĩ, mù quáng
→ Không được công khai thông tin cá nhân một cách bừa bãi.
もってのほか(以ての外)
Không thể chấp nhận được, quá quắt, xằng bậy
→ Ngủ gật trong cuộc họp thì thật quá đáng không thể chấp nhận được.
複数
Nhiều, số nhiều
→ Chọn một trong nhiều ứng viên thật khó.
最低限
Tối thiểu, mức sàn thấp nhất
→ Tôi chỉ mang hành lý tối thiểu rồi lên đường.
入手する
Thu được, có được, kiếm được
→ Để có được hàng giới hạn, tôi đã xếp hàng từ sáng.
ぶれる(ブレる)
Mờ, rung, nhòe (ảnh) / Lung lay dao động (ý chí)
→ Chụp ở nơi tối thì ảnh dễ bị nhòe mờ rung tay.
匿名
Nặc danh, ẩn danh
→ Có diễn đàn mà người dùng có thể đăng bài ẩn danh.
中傷する
Vu khống, nói xấu, phỉ báng
→ Việc phỉ báng, vu khống trên mạng đang trở thành vấn đề xã hội nhức nhối.
費やす
Tiêu tốn, dành (thời gian/tiền bạc)
→ Đã dành nhiều thời gian và công sức cho nghiên cứu.
ほどほど(程々)
Điều độ, vừa phải, chừng mực
→ Uống rượu vừa phải là tốt nhất.
一概に[〜ない]
Không thể nói chung chung, không thể đánh đồng (với phủ định)
→ Không thể nói chung chung rằng đồ đắt là đồ tốt.
しげしげ(繁々)[と]
Chằm chằm, chăm chú, đăm đăm
→ Anh ấy nhìn chằm chằm khuôn mặt mình trong gương.