挑む
thử sức, thách thức
→ Tôi đã quyết định thử sức với dự án mới.
まとまる(纏まる)
thống nhất, tập hợp, đoàn kết
→ Ý kiến mãi mà không thống nhất được.
作戦
tác chiến, chiến lược, kế hoạch
→ Huấn luyện viên đã giải thích chiến lược mới cho các cầu thủ.
戦力
chiến lực, sức chiến đấu
→ Nhờ tân binh gia nhập, sức chiến đấu của đội tăng lên đáng kể.
負かす
đánh bại
→ Đánh bại đội mạnh không phải là chuyện dễ dàng.
対抗する
đối kháng, đối đầu, cạnh tranh
→ Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã liên kết để đối đầu với doanh nghiệp lớn.
獲得する
giành được, thu được, đạt được
→ Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.
圧倒する
áp đảo, vượt trội
→ Bài diễn thuyết của anh ấy đã áp đảo khán giả.
一挙に
cùng một lúc, trong một lần
→ Tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề trong một lần.
意気込む
hăng hái, nhiệt tình, hào hứng
→ Nhân viên mới hăng hái bắt tay vào công việc.
無我夢中
miệt mài, mải mê quên mình
→ Trong đám cháy, anh ấy mải mê quên mình cứu đứa trẻ ra ngoài.
負けず嫌いな
ghét thua, hiếu thắng
→ Cô ấy có tính hiếu thắng, luôn hướng tới vị trí số một.
しぶとい
bền bỉ, ngoan cường, dai dẳng
→ Sau cuộc đàm phán dai dẳng, cuối cùng hợp đồng cũng được ký kết.
顔つき
vẻ mặt, nét mặt
→ Ông ấy mắng nhân viên với vẻ mặt nghiêm khắc.
健闘する
chiến đấu dũng cảm, phấn đấu hết mình
→ Dù thua nhưng khán giả đã vỗ tay dành cho vận động viên đã phấn đấu hết mình đến cuối.
手加減する
nương tay, nhẹ tay
→ Dù đối thủ là trẻ con cũng không nương tay, đó là cách của anh ấy.
補充する
bổ sung, bổ trợ
→ Vì hàng tồn kho ít lại nên đã bổ sung thêm hàng hóa.
反則
phạm luật, phạm quy
→ Cầu thủ phạm luật đã bị phạt đuổi khỏi sân.
抗議する
phản đối, khiếu nại, kháng nghị
→ Cầu thủ đã phản đối quyết định của trọng tài.
喪失する
mất mát, đánh mất
→ Anh ấy đã mất trí nhớ sau tai nạn.
お手上げ
bó tay, giơ tay đầu hàng, bất lực
→ Bài toán này khó quá, tôi bó tay rồi.
行進する
diễu hành, tuần hành
→ Đoàn vận động viên các nước đã diễu hành trong lễ khai mạc.
ポジション
vị trí, chức vụ
→ Anh ấy được giao phó vị trí quan trọng trong đội.
技
kỹ thuật, chiêu thức, kỹ năng
→ Luyện tập mỗi ngày để trau dồi kỹ thuật judo.
屋内
trong nhà, trong phòng
→ Luyện tập bơi lội ở bể bơi trong nhà.
観戦する
xem trận đấu, theo dõi trận đấu
→ Xem trận đấu bóng đá trên tivi.
声援する
tiếng cổ vũ, tiếng hò reo
→ Được tiếng cổ vũ của khán giả tiếp sức, vận động viên đã phát huy hết sức mạnh.
ぼうぜんとする(呆然とする)
thất thần, chết lặng, sững sờ
→ Nghe tin bất ngờ, tôi sững sờ không nói nên lời.
かける(懸ける)
đánh cược, đặt cược, liều mình
→ Tôi sẵn sàng chiến đấu bằng danh dự của mình.
化ける
biến hóa, hóa trang, biến thành
→ Có một câu chuyện cổ tích kể về con cáo biến hóa thành người.
育成する
nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng
→ Công ty đã áp dụng chương trình đào tạo thế hệ lãnh đạo kế tiếp.
人知れず
lặng lẽ, âm thầm, không ai biết
→ Cô ấy lặng lẽ rơi nước mắt.
実る
đơm hoa kết trái, được đền đáp
→ Nghiên cứu nhiều năm cuối cùng đã đơm hoa kết trái, thuốc mới đã hoàn thành.
一躍
nhảy vọt, bỗng chốc, một bước
→ Nhờ thành công của bộ phim, cô ấy bỗng chốc nổi tiếng.
転落する
rơi xuống, tụt hạng, lao dốc
→ Do kinh tế xấu đi, thành tích kinh doanh lao dốc.
栄光
vinh quang, vinh dự
→ Không nên bám víu vào vinh quang quá khứ.
伝説
truyền thuyết, huyền thoại
→ Vùng này còn lưu truyền truyền thuyết liên quan đến rồng.