心掛ける
luôn tâm niệm ghi nhớ, để tâm thực hiện
→ Ngày nào tôi cũng tâm niệm gắng uống đủ 2 lít nước.
めくる(捲る)
lật, bóc, dở (trang sách, tờ lịch)
→ Tôi hồi hộp lật từng trang tiểu thuyết không ngừng nghỉ.
目覚める
thức giấc, mở mắt tỉnh dậy / thức tỉnh, giác ngộ
→ Chẳng cần đồng hồ báo thức reo, sáng nào đúng 5 giờ tôi cũng tự giác tỉnh giấc.
ストレッチ
bài tập giãn cơ, khởi động kéo giãn cơ thể
→ Khởi động kéo giãn cơ bắp thật kỹ trước khi tập thể thao là việc rất đỗi quan trọng.
剥ぐ
lột ra, bóc ra, giật tung ra
→ Tôi đã bóc phăng tấm áp phích cũ trên tường rồi dán đè cái mới toanh vào.
愛犬
chú chó cưng, cún yêu quý
→ Chú chó cưng đổ bệnh khiến tôi lo sốt vó, trắng đêm chợp mắt chẳng yên.
しっぽ(尾っぽ)
cái đuôi (động vật)
→ Chú mèo đang ngoe nguẩy đung đưa cái đuôi chầm chậm.
長続きする
kéo dài lâu bền, duy trì bền bỉ
→ Mối quan hệ yêu đương với cô ấy đã chẳng thể bền lâu trọn vẹn.
三日坊主
cả thèm chóng chán, người không có tính kiên trì
→ Tôi từng tập tành viết nhật ký nhưng chỉ được dăm bữa nửa tháng là vứt xó.
持続する
duy trì liên tục, kéo dài bền bỉ
→ Nhân loại chúng ta cần phải hướng tới một xã hội phát triển bền vững.
当番
lượt trực ban, phiên đảm nhiệm nhiệm vụ
→ Tuần này người đến lượt phụ trách nhiệm vụ gom đổ rác chính là tôi.
拝む
chắp tay khấn vái, chiêm bái sùng kính
→ Tôi đã ra bờ biển để chắp tay chiêm bái ánh bình minh ngày đầu năm mới.
ゴールデンタイム
khung giờ vàng (phát sóng truyền hình)
→ Vào khung giờ vàng có vô vàn các tiết mục chương trình giải trí tổng hợp.
怠る
bỏ bê, chểnh mảng, lơ là xao nhãng
→ Nếu chểnh mảng lơ là chăm sóc sức khỏe, ta sẽ rất dễ bị ốm đau bệnh tật.
浸かる
ngâm mình ngập trong nước, chìm đắm
→ Tôi ngâm mình khoan khoái trong làn suối nước nóng để xua tan hết mệt nhọc.
逆立ちする
trồng cây chuối, chổng ngược chân lên trời
→ Hồi còn ấu thơ, tôi hay nghịch ngợm chơi trò trồng cây chuối.
乱れる
bị xáo trộn, rối bời, mất trật tự
→ Thức khuya dậy muộn sẽ làm nhịp điệu sinh hoạt thường nhật bị đảo lộn.
ブログ
trang nhật ký mạng, blog cá nhân
→ Tôi đã tải đăng các bức ảnh trong chuyến du ngoạn lên trang blog cá nhân.
投稿する
đăng tải bài viết, gửi bài lên mạng
→ Tôi đã đăng tải những bức ảnh kỷ niệm lên mạng xã hội.
取り立てる
đòi nợ ráo riết / đặc biệt nhắc đến, đề bạt
→ Tôi đã bị bọn chủ nợ truy sát đòi tiền một cách vô cùng tàn nhẫn.
身の回り
việc cá nhân xung quanh, đồ dùng tùy thân
→ Trước ngày nhập viện, tôi đã thu xếp đầy đủ các đồ dùng tùy thân bên mình.
実践する
thực hành thực tế, áp dụng vào thực tiễn
→ Không chỉ chăm chăm lý thuyết suông, việc bắt tay vào thực hành mới là cốt lõi.