日系企業
Doanh nghiệp có vốn Nhật Bản
→ Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đã mở rộng sang Đông Nam Á.
外資系企業
Doanh nghiệp có vốn nước ngoài
→ Doanh nghiệp có vốn nước ngoài tuy lương cao nhưng mặt khác cạnh tranh cũng khốc liệt.
利益
Lợi nhuận, lợi ích
→ Lợi nhuận kỳ này đã tăng 20% so với năm trước.
経費
Chi phí, kinh phí
→ Chi phí công tác do công ty chịu.
バンク
Ngân hàng
→ Ngân hàng này có phí chuyển tiền quốc tế rẻ.
負債
Khoản nợ, nợ phải trả
→ Tổng nợ của doanh nghiệp đó đã lên đến hàng chục tỷ yên.
派遣する
Phái cử, cử đi
→ Chính phủ đã cử đội cứu trợ đến vùng bị thiên tai.
エリート
Người ưu tú, tinh hoa
→ Nếu ý thức tinh hoa quá mạnh, đôi khi sẽ xung đột với những người xung quanh.
確保する
Đảm bảo, bảo đảm
→ Việc đảm bảo nơi tránh nạn từ trước là rất quan trọng.
営む
Kinh doanh, điều hành
→ Ông tôi đang kinh doanh một nhà hàng nhỏ.
売買する
Mua bán, giao dịch
→ Mua bán bất động sản phải chịu thuế rất lớn.
規定
Quy định, quy tắc
→ Nhân viên vi phạm quy định làm việc sẽ bị xử phạt.
好調な
Thuận lợi, tiến triển tốt
→ Mùa giải này, thành tích của đội rất tốt.
築く
Xây dựng, gây dựng
→ Tôi muốn trân trọng mối quan hệ đã gây dựng qua nhiều năm.
セクション
Phần, bộ phận
→ Các trưởng bộ phận đã tập hợp lại để họp.
上向く
Cải thiện, khởi sắc
→ Nhờ chính sách mới, tỷ lệ việc làm đang cải thiện.
仕える
Phục vụ, phụng sự
→ Anh ấy là trung thần đã phụng sự nhà vua nhiều năm.
削減する
Cắt giảm
→ Các nỗ lực cắt giảm lượng khí thải CO2 đang được triển khai.
切り抜ける
Vượt qua (khó khăn)
→ Đã vượt qua tình huống khó khăn bằng trí tuệ và nỗ lực.
特許
Bằng sáng chế
→ Công nghệ này được bảo hộ bằng sáng chế.
転じる
Chuyển đổi, xoay chuyển
→ Anh ấy đã chuyển từ giáo viên sang chính trị gia.
公私
Công và tư
→ Phân biệt rõ ràng giữa công và tư là điều quan trọng với người đi làm.
混同する
Lẫn lộn, nhầm lẫn
→ Không được nhầm lẫn giữa sự thật và ý kiến.
あながち(強ち)[〜ない]
Không hẳn là, không nhất thiết (đi với phủ định)
→ Những gì anh ấy nói không hẳn là sai.
いざ知らず
Không biết về... nhưng, chẳng biết... chứ
→ Ngày xưa thì không biết, chứ bây giờ bình đẳng nam nữ là điều đương nhiên.
多かれ少なかれ
Ít hay nhiều, dù nhiều hay ít
→ Ai cũng ít nhiều cảm thấy căng thẳng.
遅かれ早かれ
Sớm hay muộn
→ Sớm hay muộn, sự thật cũng sẽ được sáng tỏ.