創立する
Thành lập, sáng lập, xây dựng
→ Công ty này được thành lập vào năm 1950.
~周年
Kỷ niệm ~năm, ~chu niên
→ Năm nay là kỷ niệm 50 năm thành lập công ty.
重んじる
Coi trọng, quý trọng, tôn trọng
→ Xã hội Nhật Bản có xu hướng coi trọng lễ nghi.
掲げる
Đề ra, nêu lên / Giương, treo lên
→ Chính phủ đã đề ra chính sách kinh tế mới.
禁じる
Cấm, nghiêm cấm
→ Trong thư viện bị cấm ăn uống.
見なす
Xem như là, coi như là
→ Trường hợp không có phản hồi sẽ được coi như là đã đồng ý.
募る
Chiêu mộ, tuyển mộ / Ngày càng mạnh, dữ dội
→ Tuyển mộ tình nguyện viên để hỗ trợ vùng bị thiên tai.
共学
Đồng học, học chung (nam nữ)
→ Gần đây trường học chung nam nữ ngày càng tăng.
在籍する
Tại tịch, đang làm việc, đang theo học
→ Anh ấy hiện đang làm việc tại công ty A.
総数
Tổng số
→ Tổng số người tham gia đã vượt quá 200 người.
見込み
Khả năng, dự kiến, triển vọng
→ Doanh thu năm nay dự kiến sẽ vượt năm ngoái.
課程
Khóa trình, chương trình học
→ Tôi dự định lên chương trình tiến sĩ của trường cao học.
レッスン
Bài học, buổi học
→ Tôi học piano vào mỗi thứ Bảy hàng tuần.
ひとえに(偏に)
Hoàn toàn là nhờ, chỉ nhờ vào
→ Thành công hoàn toàn là nhờ sự hỗ trợ của mọi người.
多数決
Biểu quyết theo đa số, quyết định theo số đông
→ Phương châm của cuộc họp được quyết định bằng biểu quyết theo đa số.
指名する
Chỉ định, chỉ đích danh
→ Giám đốc đã chỉ định người kế nhiệm.
承認する
Phê duyệt, thông qua, chấp thuận
→ Sau khi được sự phê duyệt của cấp trên mới làm thủ tục công tác.
漫然とする
Mơ hồ, không có mục đích, vô định
→ Xem tivi một cách vô định thì cả ngày đã trôi qua mất rồi.
率先する
Đi đầu, tiên phong, dẫn đầu
→ Trưởng phòng đi đầu trong việc triển khai dự án mới.
指摘する
Chỉ ra, chỉ trích
→ Tôi bị cấp trên chỉ ra lỗi sai trong bản báo cáo.
名称
Tên gọi, danh xưng
→ Tên gọi của nhà ga này dự kiến sẽ thay đổi từ tháng sau.
恩師
Ân sư, người thầy đáng kính
→ Tôi vẫn trân trọng những lời dạy của ân sư cho đến bây giờ.